Tuan Trang Production & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tuấn Trang
16
进口笔数
0
出口笔数
$115.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106062077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5616D2Y |
| 成立日期 | 2012-12-17 |
| 联系地址 | Số 147 đường Thanh Lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TUẤN TRANG |
| 企业英文名称 | TUAN TRANG PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 147 đường Thanh Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +842466807279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 551513 | 涤毛混纺织物 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 551512 | 聚酯混纺布 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $115.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Langxinda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $69.0K | 染色聚酯布、聚酯短纤织物 |
| Guangzhou Hongda Business Consulting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 玉米淀粉、马铃薯淀粉 |
| Shaoxing Shiyang Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.5K | 尼龙聚酰胺织物、染色聚酯布 |
| Zhuji Huawei Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 聚酯长丝织物、聚酯短纤织物 |
| SHAOXING KEQIAO NANDY TEXTILE CO.,LTD | 中国 | 1 | $5.7K | 高强力机织物、染色聚酯布 |
| Zhejiang Jiale Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 聚酯粘胶混纺布、染色聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 聚酯粘胶混纺布 | SHAOXING LANGXINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 聚酯粘胶混纺布 | SHAOXING LANGXINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING LANGXINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 聚酯短纤织物 | SHAOXING LANGXINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 聚酯粘胶混纺布 | SHAOXING LANGXINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $846 |
| 2026-04-09 | 聚酯短纤织物 | SHAOXING LANGXINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 聚酯粘胶混纺布 | SHAOXING LANGXINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 聚酯粘胶混纺布 | SHAOXING LANGXINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $846 |
| 2026-04-09 | 聚酯粘胶混纺布 | SHAOXING LANGXINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING LANGXINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |