D&K Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他冻鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK D&K
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$3.10M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316812671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPM8082U |
| 成立日期 | 2021-04-16 |
| 联系地址 | 121B Liên Khu 4-5, Khu Phố 5, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU D&K |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 121B Liên Khu 4-5, Khu Phố 24, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937123088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030479 | 其他冻鱼片 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $1.96M |
| 越南 | 8 | $686.3K |
| 中国香港 | 6 | $249.1K |
| 法国 | 2 | $200.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 742d72109eecbb6587785eb360702244 | 13 | $1.96M | ||
| Ah Chou SARL | 越南 | 5 | $473.2K | 其他冷冻鱼、冷冻鱼片 |
| SEABO INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 4 | $218.8K | 冻鲶鱼片、冷冻猪胴体 |
| Ah Chou S.A.R.L. | 法国 | 2 | $200.8K | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| IP Trading Florida LLC | 越南 | 1 | $130.4K | 冷冻鱼片、其他冻鱼片 |
| Seabo International Ltd. | 越南 | 1 | $54.3K | 冻鲶鱼片、冷冻猪胴体 |
| Sun Wah Marine Products (H.K.) Ltd. | 中国香港 | 2 | $30.3K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Netuno USA | 越南 | 1 | $28.4K | 冷冻鱼片、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他冻鱼片 | SEABO INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $16.2K |
| 2026-04-25 | 其他冻鱼片 | SEABO INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $11.9K |
| 2026-04-25 | 其他冻鱼片 | SEABO INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $26.3K |
| 2026-03-21 | 其他冻鱼片 | SEABO INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $5.1K |
| 2026-03-21 | 其他冻鱼片 | SEABO INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $49.7K |
| 2026-02-02 | 其他冻鱼片 | SEABO INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $39.4K |
| 2026-02-02 | 其他冻鱼片 | SEABO INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $16.2K |
| 2025-12-09 | 冻金枪鱼片 | SEABO INTERNATIONAL LTD | 越南 | $27.3K |
| 2025-12-09 | 冻金枪鱼片 | SEABO INTERNATIONAL LTD | 越南 | $10.8K |
| 2025-12-09 | 冻金枪鱼片 | SEABO INTERNATIONAL LTD | 越南 | $16.2K |