Vina Cellfood International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ASTRO FARMER
13
进口笔数
20
出口笔数
$1.18M
进口金额
$412.0K
出口金额
2026-07-07
最近进口
2026-06-08
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502413951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6ABVY7K |
| 成立日期 | 2019-12-18 |
| 联系地址 | Lô 17, đường Đ.02, Khu công nghiệp Châu Đức, thôn Quảng Tây, Xã Nghĩa Thành, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASTRO FARMER |
| 企业英文名称 | VINA CELLFOOD INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 17, đường Đ.02, Khu công nghiệp Châu Đức, thôn Quảng Tây, Xã Nghĩa Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chì được hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của Luật chuyên ngành) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo Phụ lục IV ban hành kèm theo Luật đầu tư 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02543880188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 476.3254亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040610 | 鲜奶酪及凝乳 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842330 | 称重秤 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $674.3K |
| 比利时 | 2 | $264.5K |
| 日本 | 1 | $244.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $259.5K |
| 越南 | 3 | $54.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Il Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $409.7K | 止回阀、阀门龙头 |
| MILCOBEL DAIRY NV | 荷兰 | 2 | $264.5K | 其他非酒精饮料、1-6%脂肪乳品 |
| PAS | 乌克兰 | 2 | $260.4K | 其他实验室玻璃器皿、机械零件 |
| Sam Jin Packaging Machinery | 韩国 | 2 | $217.9K | 称重秤、包装机械 |
| Haksanbipa | 韩国 | 2 | $11.6K | 塑料包装箱 |
| Shinpoong Tech | 韩国 | 2 | $11.0K | 食品加工机械、单相交流电机 |
| SunKyoung Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.8K | 工业干燥机、温控处理设备 |
| Qpack Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.4K | 其他印刷品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yeson Circulation | 越南 | 12 | $367.8K | 其他加工水果 |
| E-Mart Inc. | 韩国 | 7 | $44.2K | 冷冻虾、甜饼干 |
| Lexone B.V. | 荷兰 | 1 | $9 | 其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 鲜奶酪及凝乳 | MILCOBEL DAIRY NV | 比利时 | $89.6K |
| 2026-04-11 | 单相交流电机 | Shinpoong Tech | 韩国 | $70 |
| 2026-04-11 | 单相交流电机 | Shinpoong Tech | 韩国 | $70 |
| 2026-04-01 | 鲜奶酪及凝乳 | MILCOBEL DAIRY NV | 比利时 | $87.4K |
| 2026-04-01 | 鲜奶酪及凝乳 | MILCOBEL DAIRY NV | 比利时 | $87.4K |
| 2026-03-11 | 食品加工机械 | Shinpoong Tech | 韩国 | $10.9K |
| 2025-03-03 | 混合机 | PAS | 韩国 | $15.9K |
| 2024-07-17 | 塑料包装箱 | Haksanbipa | 韩国 | $11.3K |
| 2024-05-23 | 温控处理设备 | SunKyoung Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2024-05-23 | 温控处理设备 | SunKyoung Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 其他加工水果 | Yeson Circulation | — | $15.9K |
| 2026-06-08 | 其他加工水果 | Yeson Circulation | — | $4.8K |
| 2026-05-16 | 其他加工水果 | Yeson Circulation | — | $8.0K |
| 2026-05-16 | 其他加工水果 | Yeson Circulation | — | $12.0K |
| 2026-03-23 | 其他加工水果 | E-Mart Inc. | 韩国 | $6 |
| 2026-03-23 | 其他加工水果 | E-Mart Inc. | 韩国 | $5 |
| 2026-03-17 | 其他加工水果 | Lexone B.V. | — | $3 |
| 2026-03-17 | 其他加工水果 | Lexone B.V. | — | $2 |
| 2026-03-17 | 其他加工水果 | Lexone B.V. | — | $3 |
| 2026-03-10 | 其他加工水果 | E-Mart Inc. | 韩国 | $2 |