Repertoire Culinaire VN Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,448 笔 · 主营 其他干酪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THư MụC BếP VN

1,448
进口笔数
14
出口笔数
$23.63M
进口金额
$103.8K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-04-23
最近出口
101
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.25M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $577.0K · 39 笔出口 $917 · 1 笔2023-11进口 $341.2K · 31 笔出口 $9.4K · 2 笔2023-12进口 $478.4K · 36 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-01进口 $258.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $67.0K · 11 笔出口 $13.6K · 1 笔2024-03进口 $530.1K · 34 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-04进口 $522.7K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $914.5K · 36 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-06进口 $368.6K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.06M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $129.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $529.8K · 33 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-10进口 $578.1K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $850.3K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $611.2K · 41 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-01进口 $280.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $466.3K · 29 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-03进口 $410.5K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $622.9K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $438.4K · 28 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-06进口 $760.8K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $664.5K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $617.3K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $602.5K · 38 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-10进口 $888.4K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.01M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.02M · 58 笔出口 $8.5K · 1 笔2026-01进口 $823.8K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $252.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.25M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.10M · 31 笔出口 $5.3K · 1 笔2026-05进口 $952.4K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $485.8K · 45 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $577.0K · 39 笔出口 $917 · 1 笔2023-11进口 $341.2K · 31 笔出口 $9.4K · 2 笔2023-12进口 $478.4K · 36 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-01进口 $258.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $67.0K · 11 笔出口 $13.6K · 1 笔2024-03进口 $530.1K · 34 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-04进口 $522.7K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $914.5K · 36 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-06进口 $368.6K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.06M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $129.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $529.8K · 33 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-10进口 $578.1K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $850.3K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $611.2K · 41 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-01进口 $280.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $466.3K · 29 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-03进口 $410.5K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $622.9K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $438.4K · 28 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-06进口 $760.8K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $664.5K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $617.3K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $602.5K · 38 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-10进口 $888.4K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.01M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.02M · 58 笔出口 $8.5K · 1 笔2026-01进口 $823.8K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $252.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.25M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.10M · 31 笔出口 $5.3K · 1 笔2026-05进口 $952.4K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $485.8K · 45 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312961961
企查查编码QVNNWQ5GRR
成立日期2014-09-23
联系地址9.14, Tầng 9, Tòa nhà Cao Ốc Golden King số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯ MỤC BẾP VN
企业英文名称SOCIÉTÉ À RESPONSABILITÉ LIMITÉE DE RÉPERTOIRE CULINAIRE VN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址9.14, Tầng 9, Tòa nhà Cao Ốc Golden King số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话+842837733200
邮箱anhminh@repertoire.vn
传真+842837733201
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本170.6245亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
040690其他干酪
160100肉制品及香肠
030711牡蛎
021019其他加工猪肉
040150高脂牛奶/奶油
070959其他鲜蘑菇
070956鲜松露
070519其他鲜莴苣
070390其他葱属蔬菜
160249其他猪肉制品

出口

HS 编码产品
040690其他干酪
190219未煮意面
200210保藏番茄
190590其他食品制剂
210390混合调味料
030732冻贻贝
050800未加工动物产品
040510黄油乳品
030722冻扇贝
071080其他冷冻蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利449$9.18M
法国1,116$8.16M
澳大利亚108$2.75M
西班牙342$1.81M
荷兰144$506.2K
土耳其12$361.5K
希腊44$249.4K
新西兰9$184.6K
英国61$136.2K
比利时14$54.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$78.8K
柬埔寨5$19.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 101)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Le Gourmet de Paris意大利300$6.67M鲜奶酪及凝乳、其他干酪
Le Gourmet de Paris法国560$2.48M其他干酪、高脂牛奶/奶油
Paradigm Foods Pty Ltd澳大利亚61$1.93M去骨牛肉、冻去骨牛肉
Le Gourmet de Paris西班牙245$1.04M其他鲜莴苣、其他加工猪肉
Grand Saloir Saint-Nicolas法国115$448.3K肉制品及香肠、其他猪肉制品
Le Gourmet de Paris荷兰116$338.6K其他食用蔬菜、其他干酪
FROMEX法国65$283.1K其他干酪
Sas Le Cabanon De L'Huitre法国60$199.2K牡蛎
Le Gourmet de Paris英国61$136.2K其他干酪
Le Gourmet de Paris波兰67$4.4K其他鲜蘑菇

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Repertoire Culinaire (Cambodia) Co., Ltd.越南14$103.8K其他干酪、未煮意面

近期贸易明细

进口(共 1,448)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30鲜松露BELOW & ABOVE澳大利亚$410
2026-06-30鲜松露BELOW & ABOVE澳大利亚$2.2K
2026-06-30鲜松露BELOW & ABOVE澳大利亚$888
2026-06-29其他干酪Le Gourmet de Paris法国$12
2026-06-29其他干酪Le Gourmet de Paris法国$147
2026-06-29牡蛎Sas Le Cabanon De L'Huitre法国$54
2026-06-29其他干酪Le Gourmet de Paris法国$36
2026-06-29其他干酪Le Gourmet de Paris法国$88
2026-06-29其他干酪Le Gourmet de Paris法国$1.0K
2026-06-29其他干酪Le Gourmet de Paris法国$42

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23未煮意面Repertoire Culinaire (Cambodia) Co., Ltd.—$418
2026-04-23未煮意面Repertoire Culinaire (Cambodia) Co., Ltd.—$77
2026-04-23加工蟹制品Repertoire Culinaire (Cambodia) Co., Ltd.—$625
2026-04-23未煮意面Repertoire Culinaire (Cambodia) Co., Ltd.—$204
2026-04-23未煮意面Repertoire Culinaire (Cambodia) Co., Ltd.—$170
2026-04-23未煮意面Repertoire Culinaire (Cambodia) Co., Ltd.—$279
2026-04-23黄油乳品Repertoire Culinaire (Cambodia) Co., Ltd.—$302
2026-04-23其他食品制剂Repertoire Culinaire (Cambodia) Co., Ltd.—$280
2026-04-23冻贻贝Repertoire Culinaire (Cambodia) Co., Ltd.—$680
2026-04-23黄油乳品Repertoire Culinaire (Cambodia) Co., Ltd.—$253

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Repertoire Culinaire VN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →