Thien Truong Trading & Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Thiên Trường
- 邮箱2
- YouTube1
6
进口笔数
0
出口笔数
$57.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304227387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2N29UC |
| 成立日期 | 2006-03-08 |
| 联系地址 | 290 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIÊN TRƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 290 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 02862947956 |
| 邮箱 | thientruongcompany@viettel.vn |
| 传真 | 02862947955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320416 | 活性染料 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 845190 | 8451机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 1 | $30.1K |
| 德国 | 1 | $12.1K |
| 美国 | 1 | $10.3K |
| 克罗地亚 | 1 | $3.1K |
| 印度 | 1 | $1.4K |
| 韩国 | 1 | $207 |
| 中国 | 1 | $19 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Monforts Textilmaschinen GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $33.2K | 8451机器零件、电力控制板 |
| Staedtler + Uhl KG | 德国 | 1 | $12.1K | 机械零件、纺织纤维预处理机零件 |
| 75f939c7717b58127f0278ad65697cbf | 1 | $10.3K | ||
| Tex Tech Industries India Private Ltd. | 印度 | 1 | $1.4K | 机器零件、机械零件 |
| Hance Inc. | 韩国 | 1 | $207 | 织机零件附件、其他自动控制仪 |
| Hangzhou Tiankun Chem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19 | 分散染料、活性染料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 织机零件附件 | HANCE INC | 韩国 | $207 |
| 2025-09-09 | 塑料卷轴 | TEX TECH INDUSTRIES INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.4K |
| 2025-07-28 | 其他钢铁制品 | STAEDTLER+UHL KG | 德国 | $3.0K |
| 2025-07-28 | 其他钢铁制品 | STAEDTLER + UHL KG | 德国 | $1.5K |
| 2025-07-28 | 其他钢铁制品 | STAEDTLER+UHL KG | 德国 | $1.5K |
| 2025-07-28 | 其他钢铁制品 | STAEDTLER+UHL KG | 德国 | $99 |
| 2025-07-28 | 其他钢铁制品 | STAEDTLER + UHL KG | 德国 | $95 |
| 2025-07-28 | 其他钢铁制品 | STAEDTLER + UHL KG | 德国 | $107 |
| 2025-07-28 | 其他钢铁制品 | STAEDTLER+UHL KG | 德国 | $1.7K |
| 2025-07-28 | 其他钢铁制品 | STAEDTLER + UHL KG | 德国 | $1.6K |