Vuong Moc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VượNG MộC
59
进口笔数
0
出口笔数
$3.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110286979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRFNFCA0 |
| 成立日期 | 2023-03-15 |
| 联系地址 | tổ 11, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VƯỢNG MỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | tổ 11, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84977555555 |
| 邮箱 | congtyvuongmoc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $3.72M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Xingbai Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.34M | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 9 | $516.1K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| United Pesticide Industry Ltd. | 中国 | 5 | $332.9K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Anhui Huaxing Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $205.9K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Jiangsu Changlong Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $197.1K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 中国 | 5 | $185.7K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| CAC Shanghai International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $155.2K | 零售除草剂、含氧羧酸及其衍生物 |
| Yongnong Biosciences Co., Ltd. | 中国 | 1 | $118.2K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $103.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Jiangsu Nutrichem International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $83.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 零售杀虫剂 | UNITED PESTICIDE INDUSTRY LTD | 中国 | $50.5K |
| 2026-04-28 | 零售杀虫剂 | UNITED PESTICIDE INDUSTRY LTD | 中国 | $50.5K |
| 2026-04-28 | 零售杀虫剂 | UNITED PESTICIDE INDUSTRY LTD | 中国 | $43.8K |
| 2026-04-28 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $51.5K |
| 2026-04-28 | 零售杀虫剂 | UNITED PESTICIDE INDUSTRY LTD | 中国 | $43.8K |
| 2026-04-28 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $51.5K |
| 2026-04-23 | 零售除草剂 | JIANGSU CHANGLONG AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $49.3K |
| 2026-04-23 | 零售除草剂 | JIANGSU CHANGLONG AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $49.3K |
| 2026-04-23 | 零售除草剂 | JIANGSU CHANGLONG AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $49.3K |
| 2026-04-23 | 零售除草剂 | JIANGSU CHANGLONG AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $49.3K |