Thang Hoa Electrical Construction & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Xây Dựng Điện Thăng Hoa
3
进口笔数
26
出口笔数
$79.9K
进口金额
$79.1K
出口金额
2024-12-17
最近进口
2026-03-25
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305650891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0U59ND |
| 成立日期 | 2008-04-19 |
| 联系地址 | 26 Hà Huy Giáp, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG ĐIỆN THĂNG HOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26 Hà Huy Giáp, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1077 - Sản xuất cà phê |
| 电话 | +842882955102 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853720 | 高压控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 940511 | LED灯具 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $79.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $60.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HSG Laser Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.4K | 激光机床、机床零件 |
| CECEC Nanjing Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 陶瓷绝缘子、其他铝制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 24 | $69.3K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| D&Y Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Xinao Textiles (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 预制建筑构件、其他已梳羊毛 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-17 | 激光机床 | HSG LASER LTD | 中国 | $34.0K |
| 2024-12-11 | 数控金属折弯机 | HSG LASER LTD | 中国 | $32.4K |
| 2024-04-26 | 其他高压电路装置 | CECEC NANJING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $765 |
| 2024-04-26 | 其他高压电路装置 | CECEC NANJING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-04-26 | 高压断路器 | CECEC NANJING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-04-26 | 高压控制板 | CECEC NANJING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-04-26 | 高压电涌抑制器 | CECEC NANJING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-04-26 | 高压控制板 | CECEC NANJING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-04-26 | 1000伏以下电路保护器 | CECEC NANJING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $314 |
| 2024-04-26 | 高压熔断器 | CECEC Nanjing Electric Co., Ltd. | 中国 | $384 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | LED照明装置 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | — | $958 |
| 2026-03-09 | 绝缘电线 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | — | $862 |
| 2026-03-09 | 其他电路开关装置 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | — | $2 |
| 2026-03-09 | 铜绕组线 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | — | $261 |
| 2026-03-09 | 绝缘电线 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | — | $114 |
| 2026-03-09 | 其他电路开关装置 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | — | $3 |
| 2026-03-09 | 绝缘电线 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | — | $235 |
| 2026-03-09 | 绝缘电线 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | — | $1.7K |
| 2026-03-09 | 其他电路开关装置 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | — | $4 |
| 2026-03-09 | 绝缘电线 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | — | $327 |