MEV Vietnam Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT MEV VIệT NAM
113
进口笔数
3
出口笔数
$3.37M
进口金额
$23.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-12-06
最近出口
23
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107757120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7G1F1CG |
| 成立日期 | 2017-03-13 |
| 联系地址 | Số 17 Thượng 1, Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MEV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MEV VIET NAM ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 10, Xã Hát Môn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02432123048 |
| 邮箱 | maycatmev@gmail.com |
| 官网 | www.maycatmev.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 846693 | 机床零件 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 900219 | 已装配物镜 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901320 | 非二极管激光器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 112 | $3.36M |
| 越南 | 1 | $15.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $15.5K |
| 中国香港 | 1 | $8.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou GreatTech Co., Ltd. | 中国 | 72 | $2.60M | 激光机床、机床零件 |
| Changzhou Greatech Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $156.2K | 激光机床、其他制冷设备 |
| Qiaolian Laser Technology (Xuzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $127.7K | 激光机床 |
| Qingdao Qihua Yuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $103.4K | 机床零件、其他制冷设备 |
| Synbridge Industrial Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $78.5K | 机床零件、轧机零件 |
| Jinan MTL Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.3K | 激光机床、其他焊接机 |
| Shanghai San Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.8K | 机床零件、非二极管激光器 |
| Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.2K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Jugao CNC Machine Jiangsu Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.6K | 数控金属成形机、机床零件 |
| Changzhou Gletico Welding Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $301 | 其他工艺机床、机床零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qiaolian Hunter Laser Technology Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 非二极管激光器 |
| BEST CREATION LOGISTICS (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $8.0K | 机床零件、非二极管激光器 |
| Jinan Lingxiu Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 激光机床、非二极管激光器 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | JIANG TING | 中国 | $131 |
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | JIANG TING | 中国 | $131 |
| 2026-04-09 | 激光机床 | CHANGZHOU GREATECH CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-04-09 | 数控金属成形机 | CHANGZHOU GREATECH CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-09 | 数控金属成形机 | CHANGZHOU GREATECH CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-09 | 激光机床 | CHANGZHOU GREATECH CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-04-02 | 机床零件 | CHANGZHOU GREATECH CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-02 | 机床零件 | CHANGZHOU GREATECH CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-02 | 机床零件 | CHANGZHOU GREATECH CO LTD | 中国 | $245 |
| 2026-04-02 | 机床零件 | CHANGZHOU GREATECH CO LTD | 中国 | $100 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 非二极管激光器 | BEST CREATION LOGISTICS (HK) LTD | 中国香港 | $8.0K |
| 2024-09-05 | 非二极管激光器 | QIAOLIAN HUNTER LASER TECHNOLOGY LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-05-31 | 非二极管激光器 | JINAN LINGXIU LASER EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $500 |