Letao Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 数控金属折弯机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ LETAO
164
进口笔数
0
出口笔数
$11.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318210584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9EPAA6 |
| 成立日期 | 2023-12-12 |
| 联系地址 | Số 94, Đường 28, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ LETAO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 Quốc Lộ 1A, Phước Toàn, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 0777614516 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846120 | 刨插机床 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846251 | 数控金属管材机 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 845522 | 冷轧机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 164 | $11.58M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiuduan (Jiangsu) New Energy Co., Ltd. | 中国 | 108 | $6.31M | 数控金属折弯机、激光机床 |
| Huai'an Jiufenglian Trading Co., Ltd. | 中国 | 47 | $4.49M | 激光机床、其他焊接机 |
| Huai'an Jiufenglian Trading Co., Ltd. | 古巴 | 4 | $389.6K | 激光机床、瓶清洁干燥机 |
| Jiangsu Jiuduan New Energy Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $124.2K | 数控金属折弯机 |
| Huai'an Jiufenglian Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $91.8K | 激光机床 |
| Jiangsu Jiuduan New Energy Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $84.4K | 数控金属折弯机 |
| NANJING SANKE ZHIKONG TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $81.0K | 数控金属折弯机、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 激光机床 | Huai'an Jiufenglian Trading Co., Ltd. | 中国 | $33.5K |
| 2026-04-29 | 激光机床 | Huai'an Jiufenglian Trading Co., Ltd. | 中国 | $18.6K |
| 2026-04-29 | 激光机床 | Huai'an Jiufenglian Trading Co., Ltd. | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-29 | 数控金属折弯机 | Huai'an Jiufenglian Trading Co., Ltd. | 中国 | $28.6K |
| 2026-04-29 | 激光机床 | Huai'an Jiufenglian Trading Co., Ltd. | 中国 | $33.5K |
| 2026-04-29 | 数控金属折弯机 | Huai'an Jiufenglian Trading Co., Ltd. | 中国 | $28.6K |
| 2026-04-29 | 数控金属折弯机 | Huai'an Jiufenglian Trading Co., Ltd. | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-29 | 数控金属折弯机 | Huai'an Jiufenglian Trading Co., Ltd. | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-29 | 激光机床 | Huai'an Jiufenglian Trading Co., Ltd. | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-29 | 激光机床 | Huai'an Jiufenglian Trading Co., Ltd. | 中国 | $18.6K |