Navida Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 数控金属成形机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NAVIDA
85
进口笔数
0
出口笔数
$2.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-27
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402002039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5SX50V |
| 成立日期 | 2019-09-19 |
| 联系地址 | 44/33 Nguyễn Chánh, Phường Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NAVIDA |
| 企业英文名称 | NAVIDA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B, đường số 8, KCN Hòa Cầm, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +842363689688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 845522 | 冷轧机 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 846693 | 机床零件 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $2.72M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Lockforming Machinery Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.37M | 数控金属成形机、非数控金属冲孔机 |
| Shandong Dahang Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $843.8K | 激光机床、其他气泵 |
| SBKJ Group | 中国 | 9 | $172.2K | 冷轧机、数控金属成形机 |
| Shandong Lincoln Machinery Manufact. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $132.5K | 数控金属折弯机、可互换冲压工具 |
| Dongguan Xingyuan Robotics Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $81.7K | 工业机器人、电弧焊机 |
| Guangzhou Lockforming Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $54.8K | 数控金属成形机、非数控金属冲孔机 |
| FTC Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.8K | 钢铁容器<50升、聚碳酸酯塑料片 |
| Foshan Heyfun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 数控金属成形机、机床零件 |
| ANDE Laser Intelligent Equipment (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 激光机床、机床零件 |
| NYK Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $745 | 机床零件、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 未装配光学元件 | Shandong Dahang Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-07-27 | 其他气泵 | Shandong Dahang Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-27 | 其他自动控制仪 | Shandong Dahang Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | $720 |
| 2026-07-27 | 其他焊接机 | Shandong Dahang Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-07-27 | 未装配光学元件 | Shandong Dahang Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-07-27 | 未装配光学元件 | Shandong Dahang Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-07-27 | 激光机床 | Shandong Dahang Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | $21.1K |
| 2026-07-20 | 激光机床 | FTC Co., Ltd. | 中国 | $16.9K |
| 2026-07-20 | 其他功能机器 | Dongguan Xingyuan Robotics Technology Co., Ltd. | 中国 | $740 |
| 2026-07-20 | 电弧焊机 | Dongguan Xingyuan Robotics Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |