Pona Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他塑料管材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PONA VIệT NAM

22
进口笔数
0
出口笔数
$558.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.4K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107891013
企查查编码QVNXP1J093
成立日期2017-06-20
联系地址Số 88, đường Tứ Hiệp, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PONA VIỆT NAM
企业英文名称PONA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 88, đường Tứ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84387432463
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391739其他塑料管材
846229数控金属成形机
846150金属切割锯
846729其他电动手工具
843061捣固机械
841381其他泵和提升机
846029非数控磨床
850220火花点火发电机组
871680其他车辆
820890其他机器刀具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国11$270.8K
日本3$160.7K
中国8$126.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansum Co., Ltd.韩国9$216.0K其他塑料管材
Koshin Ltd.日本3$160.7K其他离心泵、其他泵和提升机
Mflex Co.韩国2$54.8K其他塑料管材
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国3$50.9K其他塑料制品、其他电气设备
Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd.中国1$22.2K塑料家用制品、玩具模型
Hong Kong ZFX Trading Co., Ltd.中国2$20.3K瓷制卫生洁具、金属框架软垫椅
Hongkong Manwing Import & Export Co., Ltd.中国1$18.7K车辆制动零件、车辆离合器
Pingxiang Jiachi Trade Co., Ltd.中国1$14.6K气动直线发动机、液压气压阀门

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09其他塑料管材HANSUM CO., LTD韩国$1.1K
2026-02-09其他塑料管材HANSUM CO., LTD韩国$891
2026-02-09其他塑料管材HANSUM CO., LTD韩国$262
2026-02-09其他塑料管材HANSUM CO., LTD韩国$1.1K
2026-02-09其他塑料管材HANSUM CO., LTD韩国$553
2026-02-09其他塑料管材HANSUM CO., LTD韩国$5.2K
2026-02-09其他塑料管材HANSUM CO., LTD韩国$636
2026-02-09其他塑料管材HANSUM CO., LTD韩国$2.7K
2026-02-09其他塑料管材HANSUM CO., LTD韩国$2.7K
2026-02-09其他塑料管材HANSUM CO., LTD韩国$659

相关企业 · 同类产品

Pona Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →