Pona Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PONA VIệT NAM
24
进口笔数
0
出口笔数
$628.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-13
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107891013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXP1J093 |
| 成立日期 | 2017-06-20 |
| 联系地址 | Số 88, đường Tứ Hiệp, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PONA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PONA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 88, đường Tứ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84387432463 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 843061 | 捣固机械 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $297.1K |
| 日本 | 4 | $205.1K |
| 中国 | 8 | $126.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansum Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $242.3K | 其他塑料管材 |
| Koshin Ltd. | 日本 | 4 | $205.1K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Mflex Co. | 韩国 | 2 | $54.8K | 其他塑料管材 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.9K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.2K | 塑料家用制品、玩具模型 |
| Hong Kong ZFX Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.3K | 瓷制卫生洁具、金属框架软垫椅 |
| Hongkong Manwing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 车辆制动零件、车辆离合器 |
| Pingxiang Jiachi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-13 | 其他塑料管材 | Hansum Co., Ltd. | 韩国 | $798 |
| 2026-05-13 | 其他塑料管材 | Hansum Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-05-13 | 其他塑料管材 | Hansum Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-05-13 | 其他塑料管材 | Hansum Co., Ltd. | 韩国 | $731 |
| 2026-05-13 | 其他塑料管材 | Hansum Co., Ltd. | 韩国 | $393 |
| 2026-05-13 | 其他塑料管材 | Hansum Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-05-13 | 其他塑料管材 | Hansum Co., Ltd. | 韩国 | $445 |
| 2026-05-13 | 其他塑料管材 | Hansum Co., Ltd. | 韩国 | $290 |
| 2026-05-13 | 其他塑料管材 | Hansum Co., Ltd. | 韩国 | $404 |
| 2026-05-13 | 其他塑料管材 | Hansum Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |