VIET NAM SHIP SUPPLY CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cung ứng Tàu Biển Việt Nam
3
进口笔数
7
出口笔数
$4.1K
进口金额
$15.0K
出口金额
2025-05-30
最近进口
2024-02-22
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313310521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFDX6K34 |
| 成立日期 | 2015-06-17 |
| 联系地址 | 1979/5/47 Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 6, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG TÀU BIỂN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SHIP SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1979/5/47 Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 6, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901590 | 测量设备零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 611692 | 棉手套 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853931 | 热阴极荧光灯 |
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $3.5K |
| 越南 | 1 | $535 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $15.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TECHMAK ENGINEERING LTD | 英国 | 2 | $3.5K | 摄影测量仪、测量设备零件 |
| VIET DUC JOINT STOCK CO | 越南 | 1 | $535 | 非轻质石油、防冻制剂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAU: TELERIG | 越南 | 2 | $7.9K | 钢绞线缆、非泡沫橡胶密封件 |
| TAU SONGA TIGER | 越南 | 1 | $2.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| TAU DEEP BLUE | 越南 | 1 | $1.6K | 其他液化石油气、40-150g/m2未涂布纸 |
| TAU: TBC PURPOSE | 越南 | 1 | $1.4K | 1kg以下胶粘剂、泡沫橡胶板 |
| TAU SONGA BREEZE | 越南 | 1 | $1.0K | 非螺纹垫圈、过滤净化器零件 |
| TAU SOROCCO | 越南 | 1 | $352 | 滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 非轻质石油 | VIET DUC JOINT STOCK CO | 越南 | $210 |
| 2025-05-30 | 非轻质石油 | VIET DUC JOINT STOCK CO | 越南 | $168 |
| 2025-05-30 | 非轻质石油 | VIET DUC JOINT STOCK CO | 越南 | $157 |
| 2025-05-27 | 测量设备零件 | TECHMAK ENGINEERING LTD | 英国 | $1.8K |
| 2025-03-31 | 测量设备零件 | TECHMAK ENGINEERING LTD | 英国 | $1.7K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-22 | 滚珠轴承 | TAU SOROCCO | 越南 | $49 |
| 2024-02-22 | 滚珠轴承 | TAU SOROCCO | 越南 | $32 |
| 2024-02-22 | 滚珠轴承 | TAU SOROCCO | 越南 | $152 |
| 2024-02-22 | 滚珠轴承 | TAU SOROCCO | 越南 | $119 |
| 2024-01-24 | 非不锈钢管件 | TAU SONGA BREEZE | 越南 | $648 |
| 2024-01-23 | 铜螺纹紧固件 | TAU SONGA BREEZE | 越南 | $12 |
| 2024-01-23 | 非石棉摩擦材料 | TAU SONGA BREEZE | 越南 | $369 |
| 2024-01-23 | 铜螺纹紧固件 | TAU SONGA BREEZE | 越南 | $16 |
| 2023-07-31 | 乒乓球器材 | TAU: TELERIG | 越南 | $51 |
| 2023-07-31 | 安全帽 | TAU: TELERIG | 越南 | $21 |