Duong Vu Technologies Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 铝制家用器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DươNG Vũ

57
进口笔数
80
出口笔数
$2.42M
进口金额
$2.24M
出口金额
2026-01-19
最近进口
2026-04-28
最近出口
15
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $247.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $102.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $161.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $131.9K · 2 笔出口 $52.7K · 2 笔2024-12进口 $123.8K · 3 笔出口 $80.7K · 3 笔2025-01进口 $152.6K · 2 笔出口 $84.7K · 3 笔2025-02进口 $67.6K · 1 笔出口 $80.7K · 3 笔2025-03进口 $149.3K · 3 笔出口 $119.2K · 5 笔2025-04进口 $158.9K · 3 笔出口 $247.2K · 8 笔2025-05进口 $120.2K · 3 笔出口 $171.3K · 7 笔2025-06进口 $140.2K · 2 笔出口 $92.9K · 3 笔2025-07进口 $56.2K · 1 笔出口 $225.7K · 7 笔2025-08进口 $147.0K · 4 笔出口 $160.6K · 5 笔2025-09进口 $117.8K · 3 笔出口 $217.3K · 7 笔2025-10进口 $133.8K · 3 笔出口 $190.7K · 7 笔2025-11进口 $201.0K · 3 笔出口 $92.9K · 3 笔2025-12进口 $129.7K · 4 笔出口 $74.3K · 3 笔2026-01进口 $83.2K · 3 笔出口 $96.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $102.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $161.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $131.9K · 2 笔出口 $52.7K · 2 笔2024-12进口 $123.8K · 3 笔出口 $80.7K · 3 笔2025-01进口 $152.6K · 2 笔出口 $84.7K · 3 笔2025-02进口 $67.6K · 1 笔出口 $80.7K · 3 笔2025-03进口 $149.3K · 3 笔出口 $119.2K · 5 笔2025-04进口 $158.9K · 3 笔出口 $247.2K · 8 笔2025-05进口 $120.2K · 3 笔出口 $171.3K · 7 笔2025-06进口 $140.2K · 2 笔出口 $92.9K · 3 笔2025-07进口 $56.2K · 1 笔出口 $225.7K · 7 笔2025-08进口 $147.0K · 4 笔出口 $160.6K · 5 笔2025-09进口 $117.8K · 3 笔出口 $217.3K · 7 笔2025-10进口 $133.8K · 3 笔出口 $190.7K · 7 笔2025-11进口 $201.0K · 3 笔出口 $92.9K · 3 笔2025-12进口 $129.7K · 4 笔出口 $74.3K · 3 笔2026-01进口 $83.2K · 3 笔出口 $96.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 6 笔

工商档案

企业注册号0110114666
企查查编码QVNRBU4823
成立日期2022-09-12
联系地址Số 38, DM6-DM8, làng nghề Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯƠNG VŨ
企业英文名称DUONG VU TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 38, DM6-DM8, làng nghề Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
电话+84904412635
邮箱info@duongvu.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760711铝箔
848079非注塑模具
340319非纺织润滑剂
842240包装机械
846229数控金属成形机
847981金属处理机械
760720衬背铝箔
820730可互换冲压工具
761290铝制容器≤300升
841231气动直线发动机

出口

HS 编码产品
761510铝制家用器具
442191竹制木制品
090121烘焙咖啡
482390其他纸制品
491110商业广告材料
760711铝箔

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$2.42M
瑞士1$2.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国78$2.21M
中国香港1$32.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Mingtai Technology Development Co., Ltd.中国20$1.24M铝箔、铝箔
Longding Global (Singapore) Pte. Ltd.新加坡10$496.0K铝箔、铝箔
Henan Zhongtu Aluminium Industry Co., Ltd.中国7$268.9K铝箔、铝箔
Shanghai Higo Industry Co., Ltd.中国5$173.5K非注塑模具、可互换冲压工具
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国1$99.6K玩具模型、其他塑料制品
Changzhou B&F International Trading Co., Ltd.中国1$46.8K化学粘合玻纤布、蓄电池零件
Henan Yingsitai Aluminum Foil Technology Co., Ltd.中国1$27.3K铝箔、可互换冲压工具
Luoyang Longding Aluminium Industries Co., Ltd.中国1$25.8K铝箔、铝板/片
Guangzhou Alliance & Oil Development Co., Ltd.中国4$14.6K非纺织润滑剂、其他润滑剂
Wenzhou Golden Elephant Packaging Material Co., Ltd.中国2$6.5K其他涂布纸、衬背铝箔

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Avantix Inc.美国74$2.19M铝制家用器具、棉毯
GLOBAL CROSSING INC LTD中国香港1$32.6KLED灯、金属框架座椅
KAY COLLECTIONS LLC美国2$11.1K铝制家用器具
ROBERT H PETERSON CO.,美国1$7.3K铝制家用器具
DUONG VU TECHNOLOGIES CO.,LTD C/O NATIONAL RESTAURANT ASSOCIATION SHOW2$12烘焙咖啡、商业广告材料
DUONG VU TECHNOLOGIES CO.,LTD C/O NATIONAL RESTAURANT ASSOCIATION SHOW美国1$6竹制木制品、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19铝箔HENAN MINGTAI TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$75.4K
2026-01-13气动直线发动机WEIZHENG MOLD FACTORY中国$43
2026-01-05其他木工机床HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2026-01-05包装机械HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD中国$5.1K
2026-01-05其他木工机床HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2025-12-15铝箔HENAN MINGTAI TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$73.7K
2025-12-10可互换冲压工具SHANGHAI HIGO INDUSTRY CO LTD中国$5.1K
2025-12-10可互换冲压工具SHANGHAI HIGO INDUSTRY CO LTD中国$5.4K
2025-12-10可互换冲压工具SHANGHAI HIGO INDUSTRY CO LTD中国$5.3K
2025-12-10数控金属成形机SHANGHAI HIGO INDUSTRY CO LTD中国$18.6K

出口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28烘焙咖啡DUONG VU TECHNOLOGIES CO.,LTD C/O NATIONAL RESTAURANT ASSOCIATION SHOW—$4
2026-04-28竹制木制品Avantix Inc.美国$4.6K
2026-04-28竹制木制品Avantix Inc.美国$18.9K
2026-04-24竹制木制品DUONG VU TECHNOLOGIES CO.,LTD C/O NATIONAL RESTAURANT ASSOCIATION SHOW美国$1
2026-04-24竹制木制品DUONG VU TECHNOLOGIES CO.,LTD C/O NATIONAL RESTAURANT ASSOCIATION SHOW美国$2
2026-04-24商业广告材料DUONG VU TECHNOLOGIES CO.,LTD C/O NATIONAL RESTAURANT ASSOCIATION SHOW—$8
2026-04-23铝制家用器具DUONG VU TECHNOLOGIES CO.,LTD C/O NATIONAL RESTAURANT ASSOCIATION SHOW美国$0
2026-04-23铝制家用器具DUONG VU TECHNOLOGIES CO.,LTD C/O NATIONAL RESTAURANT ASSOCIATION SHOW美国$0
2026-04-23其他纸制品DUONG VU TECHNOLOGIES CO.,LTD C/O NATIONAL RESTAURANT ASSOCIATION SHOW美国$0
2026-04-23铝制家用器具DUONG VU TECHNOLOGIES CO.,LTD C/O NATIONAL RESTAURANT ASSOCIATION SHOW美国$0

相关企业 · 同类产品

Duong Vu Technologies Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →