Info Technology Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 148 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Info Việt Nam
3
进口笔数
148
出口笔数
$8.3K
进口金额
$2.82M
出口金额
2025-06-16
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201151129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYNGYQ3T |
| 成立日期 | 2011-03-15 |
| 联系地址 | Số 16 Lê Đại Hành, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ INFO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 đường Vũ Trọng Khánh, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842256268866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 392610 | 塑料文具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $5.3K |
| 中国 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 148 | $2.82M |
| 中国 | 1 | $271 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhua Haicheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.3K | 圆珠笔、钢笔 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $1.91M | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $357.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 32 | $288.3K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch | 越南 | 12 | $219.6K | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
| Federal-Mogul (Vietnam) Ltd. | 越南 | 7 | $24.6K | 其他人造窄幅布、其他纺织制品 |
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $18.5K | 通信设备零件、印刷电路 |
| Kokuyo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
| Federal Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 通信设备、窗式/壁挂空调 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $631 | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $271 | 可互换扳手套筒、贱金属铰链 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 存储单元 | JINHUA HAICHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 泰国 | $3.8K |
| 2025-03-26 | 存储单元 | JINHUA HAICHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2024-10-24 | 存储单元 | JINHUA HAICHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-10-24 | 塑料文具 | JINHUA HAICHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $156 |
出口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 自动数据处理输入输出单元 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-16 | 自动数据处理输入输出单元 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-16 | 10公斤以下便携电脑 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-14 | 自动数据处理输入输出单元 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-04-14 | 其他印刷机零件 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $570 |
| 2026-04-14 | 黑色印刷墨水 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-14 | 数据处理机 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-14 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $951 |
| 2026-04-13 | 其他电视摄像机 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $219 |
| 2026-04-13 | 通信设备 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |