Viet Thien Production Trading & Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 未焙炒咖啡

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Việt Thiên

6
进口笔数
103
出口笔数
$345.5K
进口金额
$11.23M
出口金额
2025-11-07
最近进口
2026-04-25
最近出口
5
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $859.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $212.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $669.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $394.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $619.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $175.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $175.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $187.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 1 笔2024-10进口 $79.1K · 1 笔出口 $183.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $169.2K · 2 笔2024-12进口 $29.7K · 1 笔出口 $95.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $212.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $546.5K · 5 笔2025-03进口 $78.8K · 1 笔出口 $267.3K · 2 笔2025-04进口 $97.1K · 2 笔出口 $859.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $509.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $145.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $571.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $86.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $328.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $646.5K · 7 笔2025-11进口 $60.8K · 1 笔出口 $290.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $678.2K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $185.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $440.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $652.2K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $617.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $212.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $669.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $394.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $619.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $175.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $175.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $187.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 1 笔2024-10进口 $79.1K · 1 笔出口 $183.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $169.2K · 2 笔2024-12进口 $29.7K · 1 笔出口 $95.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $212.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $546.5K · 5 笔2025-03进口 $78.8K · 1 笔出口 $267.3K · 2 笔2025-04进口 $97.1K · 2 笔出口 $859.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $509.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $145.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $571.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $86.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $328.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $646.5K · 7 笔2025-11进口 $60.8K · 1 笔出口 $290.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $678.2K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $185.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $440.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $652.2K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $617.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号0305693542
企查查编码QVNAF4J2BB
成立日期2008-02-22
联系地址132/6 đường Thạnh Lộc 29, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT THIÊN
企业英文名称VIET THIEN PRODUCTION TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址132/6 đường Thạnh Lộc 29, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp
电话02837166996
邮箱info@vietthien.com
官网www.vietthien.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
091099其他香料
090422辣椒粉
140490其他植物产品

出口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡
210130咖啡代用品
090121烘焙咖啡
0902403公斤以上红茶
090190咖啡副产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度4$284.7K
科特迪瓦1$60.8K
中国1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾52$5.06M
阿联酋11$1.74M
俄罗斯11$1.28M
埃及4$1.01M
波兰2$316.4K
韩国3$232.2K
中国香港4$187.0K
塞尔维亚1$175.4K
泰国1$106.8K
巴勒斯坦1$98.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aarti Trading印度2$126.8K鲜洋葱青葱、其他干果
Nesbee Spices & Foods Pvt. Ltd.印度1$79.1K干辣椒、其他香料
Amar International印度1$78.8K精梳棉纱、脱荚干豌豆
Homaxs Côte d'Ivoire科特迪瓦1$60.8K其他植物产品
Qingdao Deeshenghengxin Food Co., Ltd.中国1$1干辣椒、药用植物

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Le Festin Trading Inc.菲律宾20$2.05M未焙炒咖啡、901113
AUF Egypt埃及4$1.01M未焙炒咖啡
Best Returns FZCO阿联酋7$954.0K未焙炒咖啡、温控处理设备
BEST RETURNS - FZCO阿联酋3$691.2K未焙炒咖啡
Nuevo Comienzo Inc.菲律宾6$644.9K未焙炒咖啡、热饮食品加热设备
WHKKKK Fleet Import & Export Inc.西班牙4$526.1K未焙炒咖啡、干绿豆
OOO Agrofirma Semagro俄罗斯4$496.5K未焙炒咖啡
Willcor Consumer Goods Trading菲律宾8$421.8K玩具模型、其他鞋靴
SFT Trading Co., Ltd.俄罗斯4$392.7K未焙炒咖啡、温控处理设备
RTT GLOBEX LTD中国香港4$187.0K甘蔗糖蜜、未焙炒咖啡

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-07其他植物产品HOMAXS COTE D IVOIRE科特迪瓦$60.8K
2025-04-28其他香料AARTI TRADING印度$97.1K
2025-04-25辣椒粉QINGDAO DEESHENGHENGXIN FOOD CO. LTD中国$1
2025-03-31其他香料AMAR INTERNATIONAL印度$78.8K
2024-12-20其他香料AARTI TRADING印度$29.7K
2024-10-15其他香料NESBEE SPICES & FOODS PRIVATE LTD印度$79.1K

出口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25未焙炒咖啡Wimar Wm Sp. z o.o.波兰$147.8K
2026-04-24未焙炒咖啡ESENTICOBOKI D.O.O. CAJETINA$106.4K
2026-04-22未焙炒咖啡SHAREKAT JEHAD BAWAQNEH WA ABNAOH LESTERD WATEJARET ALMAWAD ALTAMWENEY$78.7K
2026-04-16未焙炒咖啡NUEVO COMIENZO, INC$77.8K
2026-04-13未焙炒咖啡BEST RETURNS - FZCO阿联酋$172.8K
2026-04-063公斤以上红茶RTT GLOBEX LTD中国香港$3.5K
2026-04-06未焙炒咖啡RTT GLOBEX LTD中国香港$5.1K
2026-04-06未焙炒咖啡RTT GLOBEX LTD中国香港$25.6K
2026-03-30未焙炒咖啡BOSSANOVA ROASTING FACTORY$81.8K
2026-03-21未焙炒咖啡SAN FDO ERIC COMMERCIAL INC$155.1K

相关企业 · 同类产品

Viet Thien Production Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →