Viet Thien Production Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Việt Thiên
6
进口笔数
103
出口笔数
$345.5K
进口金额
$11.23M
出口金额
2025-11-07
最近进口
2026-04-25
最近出口
5
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305693542 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAF4J2BB |
| 成立日期 | 2008-02-22 |
| 联系地址 | 132/6 đường Thạnh Lộc 29, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT THIÊN |
| 企业英文名称 | VIET THIEN PRODUCTION TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 132/6 đường Thạnh Lộc 29, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | 02837166996 |
| 邮箱 | info@vietthien.com |
| 官网 | www.vietthien.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091099 | 其他香料 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 140490 | 其他植物产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 210130 | 咖啡代用品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090190 | 咖啡副产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $284.7K |
| 科特迪瓦 | 1 | $60.8K |
| 中国 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 52 | $5.06M |
| 阿联酋 | 11 | $1.74M |
| 俄罗斯 | 11 | $1.28M |
| 埃及 | 4 | $1.01M |
| 波兰 | 2 | $316.4K |
| 韩国 | 3 | $232.2K |
| 中国香港 | 4 | $187.0K |
| 塞尔维亚 | 1 | $175.4K |
| 泰国 | 1 | $106.8K |
| 巴勒斯坦 | 1 | $98.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aarti Trading | 印度 | 2 | $126.8K | 鲜洋葱青葱、其他干果 |
| Nesbee Spices & Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $79.1K | 干辣椒、其他香料 |
| Amar International | 印度 | 1 | $78.8K | 精梳棉纱、脱荚干豌豆 |
| Homaxs Côte d'Ivoire | 科特迪瓦 | 1 | $60.8K | 其他植物产品 |
| Qingdao Deeshenghengxin Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 干辣椒、药用植物 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Le Festin Trading Inc. | 菲律宾 | 20 | $2.05M | 未焙炒咖啡、901113 |
| AUF Egypt | 埃及 | 4 | $1.01M | 未焙炒咖啡 |
| Best Returns FZCO | 阿联酋 | 7 | $954.0K | 未焙炒咖啡、温控处理设备 |
| BEST RETURNS - FZCO | 阿联酋 | 3 | $691.2K | 未焙炒咖啡 |
| Nuevo Comienzo Inc. | 菲律宾 | 6 | $644.9K | 未焙炒咖啡、热饮食品加热设备 |
| WHKKKK Fleet Import & Export Inc. | 西班牙 | 4 | $526.1K | 未焙炒咖啡、干绿豆 |
| OOO Agrofirma Semagro | 俄罗斯 | 4 | $496.5K | 未焙炒咖啡 |
| Willcor Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 8 | $421.8K | 玩具模型、其他鞋靴 |
| SFT Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $392.7K | 未焙炒咖啡、温控处理设备 |
| RTT GLOBEX LTD | 中国香港 | 4 | $187.0K | 甘蔗糖蜜、未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 其他植物产品 | HOMAXS COTE D IVOIRE | 科特迪瓦 | $60.8K |
| 2025-04-28 | 其他香料 | AARTI TRADING | 印度 | $97.1K |
| 2025-04-25 | 辣椒粉 | QINGDAO DEESHENGHENGXIN FOOD CO. LTD | 中国 | $1 |
| 2025-03-31 | 其他香料 | AMAR INTERNATIONAL | 印度 | $78.8K |
| 2024-12-20 | 其他香料 | AARTI TRADING | 印度 | $29.7K |
| 2024-10-15 | 其他香料 | NESBEE SPICES & FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $79.1K |
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 未焙炒咖啡 | Wimar Wm Sp. z o.o. | 波兰 | $147.8K |
| 2026-04-24 | 未焙炒咖啡 | ESENTICOBOKI D.O.O. CAJETINA | — | $106.4K |
| 2026-04-22 | 未焙炒咖啡 | SHAREKAT JEHAD BAWAQNEH WA ABNAOH LESTERD WATEJARET ALMAWAD ALTAMWENEY | — | $78.7K |
| 2026-04-16 | 未焙炒咖啡 | NUEVO COMIENZO, INC | — | $77.8K |
| 2026-04-13 | 未焙炒咖啡 | BEST RETURNS - FZCO | 阿联酋 | $172.8K |
| 2026-04-06 | 3公斤以上红茶 | RTT GLOBEX LTD | 中国香港 | $3.5K |
| 2026-04-06 | 未焙炒咖啡 | RTT GLOBEX LTD | 中国香港 | $5.1K |
| 2026-04-06 | 未焙炒咖啡 | RTT GLOBEX LTD | 中国香港 | $25.6K |
| 2026-03-30 | 未焙炒咖啡 | BOSSANOVA ROASTING FACTORY | — | $81.8K |
| 2026-03-21 | 未焙炒咖啡 | SAN FDO ERIC COMMERCIAL INC | — | $155.1K |