Dai Lam Trading & Services XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XNK ĐạI LâM
53
进口笔数
0
出口笔数
$1.99M
进口金额
$0
出口金额
2023-10-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900864659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRG8ACHV |
| 成立日期 | 2020-06-03 |
| 联系地址 | Số 45, Quốc lộ 1A, Km 15+500, Khối 3, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XNK ĐẠI LÂM |
| 企业英文名称 | DAI LAM TRADING AND SERVICES XNK CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0914018818 |
| 邮箱 | tranquangcptm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600121 | 棉毛圈织物 |
| 600110 | 长毛绒针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $1.99M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningming Chaoye Trading Co., Ltd. | 中国 | 53 | $1.99M | 聚酯长丝织物、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-22 | 弹性针织布 | NINGMING CHAOYE TRADING CO. LTD | 中国 | $17.6K |
| 2023-10-22 | 染色棉针织布 | NINGMING CHAOYE TRADING CO. LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-10-22 | 染色合成针织布 | NINGMING CHAOYE TRADING CO. LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-10-22 | 长毛绒针织布 | NINGMING CHAOYE TRADING CO. LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-10-22 | 弹性针织布 | NINGMING CHAOYE TRADING CO. LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-10-14 | 长毛绒针织布 | NINGMING CHAOYE TRADING CO. LTD | 中国 | $5.9K |
| 2023-10-14 | 弹性针织布 | NINGMING CHAOYE TRADING CO. LTD | 中国 | $12.6K |
| 2023-10-14 | 塑料纽扣 | NINGMING CHAOYE TRADING CO. LTD | 中国 | $550 |
| 2023-10-14 | 弹性针织布 | NINGMING CHAOYE TRADING CO. LTD | 中国 | $11.3K |
| 2023-10-02 | 长毛绒针织布 | NINGMING CHAOYE TRADING CO. LTD | 中国 | $14.4K |