Son Quang Logistics & Transportation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 680 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN Và VậN TảI SơN QUANG
680
进口笔数
0
出口笔数
$192.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318056903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTHT2CYA |
| 成立日期 | 2023-09-22 |
| 联系地址 | 60 đường số 26, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VÀ VẬN TẢI SƠN QUANG |
| 企业英文名称 | SON QUANG TRANSPORTATION AND FORWARDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60 đường số 26, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84913660337 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 650 | $190.1K |
| 印度尼西亚 | 30 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uniworld Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 605 | $184.2K | 男式纤维衬衫、硫化橡胶板片 |
| DAL Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 45 | $5.9K | 其他纸制文具、其他纸制品 |
| PT Qikes Central Nusa | 印度尼西亚 | 30 | $2.5K | 印刷标签、聚氨酯纺织物 |
| DAL Logistics | 韩国 | 3 | $75 | 粘胶长丝纱、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
近期贸易明细
进口(共 680)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-05 | 其他塑料制品 | PT QIKES CENTRAL NUSA | 印度尼西亚 | $30 |
| 2024-07-05 | 印刷标签 | PT QIKES CENTRAL NUSA | 印度尼西亚 | $2 |
| 2024-07-05 | 其他拉链 | PT QIKES CENTRAL NUSA | 印度尼西亚 | $10 |
| 2024-07-04 | 印刷标签 | UNIWORLD LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $3 |
| 2024-07-04 | 其他人造窄幅布 | UNIWORLD LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $24 |
| 2024-07-04 | 扣件及零件 | UNIWORLD LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $7 |
| 2024-07-04 | 扣件及零件 | UNIWORLD LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $12 |
| 2024-07-04 | 印刷标签 | UNIWORLD LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $3 |
| 2024-07-04 | 印刷标签 | UNIWORLD LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $6 |
| 2024-07-04 | 其他塑料制品 | UNIWORLD LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $60 |