Maison Cement Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xi Măng Mai Sơn
5
进口笔数
0
出口笔数
$220.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5500230970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVNCP36D |
| 成立日期 | 2005-01-31 |
| 联系地址 | Tiểu khu Thành Công, Xã Nà Bó, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG MAI SƠN |
| 企业英文名称 | MAISON CEMENT JOINT-STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tiểu khu Thành Công, Xã Tà Hộc, Sơn La |
| 经营范围 | Đầu tư xây dựng nhà máy xi măng. - Sản xuất clinker, xi măng, vỏ bao xi măng, vật liệu xây dựng. - Kinh doanh clinker, xi măng, vỏ bao xi măng, vật liệu xây dựng. - Kinh doanh mỏ đá, các loại mỏ khác, các loại phụ gia và các chế phẩm khác từ xi măng. - Thẩm định thiết kế, dự toán các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. - Kinh doanh vật tư hàng hóa, thiết bị. - Xuất nhập khẩu các loại vật tư, hàng hóa, thiết bị; ủy thác xuất nhập khẩu. - Vận tải hàng hóa bằng đường thủy. - Kinh doanh nước lọc tinh khiết, nước sinh hoạt. - Bán lẻ xăng dầu. 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842123744041 |
| 传真 | 0223744645 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690210 | 高含量耐火砖 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $220.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RHI Magnesita GmbH | 德国 | 2 | $166.5K | 耐火混合料、高含量耐火砖 |
| China Heavy Equipment Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.6K | 其他钢铁铸件、钢铁链零件 |
| Sinoma Liyang Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 其他钢铁结构体、耐火混合料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 其他钢铁铸件 | CHINA HEAVY EQUIPMENT ENGINERRING LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-03 | 钢铁链零件 | CHINA HEAVY EQUIPMENT ENGINERRING LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-10-03 | 其他钢铁铸件 | CHINA HEAVY EQUIPMENT ENGINERRING LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-03 | 钢铁链零件 | CHINA HEAVY EQUIPMENT ENGINERRING LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-08-05 | 钢铁螺钉螺栓 | CHINA HEAVY EQUIPMENT ENGINERRING LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-08-05 | 传动轴及曲柄 | CHINA HEAVY EQUIPMENT ENGINERRING LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-08-05 | 其他钢铁铸件 | CHINA HEAVY EQUIPMENT ENGINERRING LTD | 中国 | $30.3K |
| 2025-07-07 | 高含量耐火砖 | RHI MAGNESITA GMBH | 中国 | $54.1K |
| 2025-07-07 | 耐火混合料 | RHI MAGNESITA GMBH | 中国 | $1.9K |
| 2025-07-07 | 其他钢铁制品 | RHI MAGNESITA GMBH | 中国 | $1.2K |