Song Luy Energy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 水轮机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG SôNG LũY
43
进口笔数
0
出口笔数
$7.60M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304910258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TX2TYC |
| 成立日期 | 2007-04-10 |
| 联系地址 | Khu vực Sông Ly, tổ 6, Xã Phan Sơn, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG SÔNG LŨY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu vực Sông Ly, tổ 6, Xã Phan Sơn, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh cón điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 02462770481 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841090 | 水轮机零件 |
| 850239 | 非风力发电机组 |
| 850164 | 750kVA以上交流发电机 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853530 | 高压开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 43 | $7.60M |
| 英国 | 1 | $500 |
| 美国 | 1 | $500 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flovel Energy Pvt. Ltd. | 印度 | 41 | $7.59M | 水轮机零件、电力控制板 |
| TD POWER SYSTEMS LIMITED | 印度 | 2 | $4.1K | 750kVA以上交流发电机、电动机及零件 |
| Flovel Energy Private Ltd. | 英国 | 1 | $500 | 其他粘合剂≤1kg |
| Flovel Energy Private Ltd. | 美国 | 1 | $500 | 其他粘合剂≤1kg、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-13 | 液体流量计 | TD POWER SYSTEMS LIMITED | 印度 | $218 |
| 2024-03-13 | 液体流量计 | TD POWER SYSTEMS LIMITED | 印度 | $228 |
| 2024-03-13 | 液压车辆千斤顶 | TD POWER SYSTEMS LIMITED | 印度 | $1.6K |
| 2024-03-13 | 阀门龙头 | TD POWER SYSTEMS LIMITED | 印度 | $247 |
| 2024-01-25 | 电动机及零件 | TD POWER SYSTEMS LIMITED | 印度 | $1.4K |
| 2024-01-25 | 电动机及零件 | TD POWER SYSTEMS LIMITED | 印度 | $214 |
| 2024-01-25 | 电动机及零件 | TD POWER SYSTEMS LIMITED | 印度 | $99 |
| 2024-01-25 | 电动机及零件 | TD POWER SYSTEMS LIMITED | 印度 | $95 |
| 2023-08-02 | 非风力发电机组 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $80.8K |
| 2023-07-08 | 水轮机零件 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $80.2K |