Nam Ma 2A Hydropower Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 水轮机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THUỷ ĐIệN NậM MA 2A
5
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6200118352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9817TG |
| 成立日期 | 2022-03-30 |
| 联系地址 | Số nhà 21, Tổ 18, Phường Tân Phong, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THUỶ ĐIỆN NẬM MA 2A |
| 企业英文名称 | NAM MA 2A HYDROPOWER INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 18, Phường Tân Phong, Lai Châu |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84912826999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,040亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841090 | 水轮机零件 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $1.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hangfa Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.21M | 水轮机零件、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 水轮机零件 | HANGZHOU HANGFA ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $150.0K |
| 2026-04-13 | 水轮机零件 | HANGZHOU HANGFA ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $150.0K |
| 2026-04-06 | 水轮机零件 | HANGZHOU HANGFA ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $44.0K |
| 2026-04-06 | 水轮机零件 | HANGZHOU HANGFA ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $44.0K |
| 2025-12-08 | 水净化机械 | HANGZHOU HANGFA ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2025-12-08 | 钢制气罐 | HANGZHOU HANGFA ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-08 | 其他气泵 | HANGZHOU HANGFA ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2025-12-08 | 水轮机零件 | HANGZHOU HANGFA ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $120.0K |
| 2025-12-08 | 水轮机零件 | HANGZHOU HANGFA ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $170.0K |
| 2025-12-08 | 水净化机械 | HANGZHOU HANGFA ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $28.0K |