Hydropower Nam Khoa 1-2 Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 水轮机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THủY ĐIệN NậM KHóA 1 - 2
43
进口笔数
0
出口笔数
$5.93M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300784668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDCGV506 |
| 成立日期 | 2020-08-20 |
| 联系地址 | Thôn Ta Náng, Xã Nậm Xé, Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN NẬM KHÓA 1 - 2 |
| 企业英文名称 | HYDROPOWER NAM KHOA 1-2 JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Ta Náng, Xã Nậm Xé, Lào Cai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84912559322 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841090 | 水轮机零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 43 | $5.93M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flovel Energy Pvt. Ltd. | 印度 | 43 | $5.93M | 水轮机零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 电器装置零件 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $807 |
| 2025-05-22 | 电力控制板 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $9.6K |
| 2025-05-22 | 非泡沫橡胶密封件 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $1.1K |
| 2025-05-22 | 高压继电器 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $717 |
| 2025-05-22 | 电力控制板 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $41.5K |
| 2025-05-22 | 其他自动数据处理系统 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $28.7K |
| 2025-05-22 | 650kVA以下液体变压器 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $34.5K |
| 2025-05-22 | 液体提升机 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $46.5K |
| 2025-05-22 | 中功率变压器 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $25.9K |
| 2025-05-22 | 其他钢铁结构体 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $25.7K |