NSC Global Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$23.5K
出口金额
—
最近进口
2025-11-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110076393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HQR1QT |
| 成立日期 | 2022-07-28 |
| 联系地址 | Số 23, Lô 4, Khu Xuân Phương, Đường Trịnh Văn Bô, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NSC GLOBAL |
| 企业英文名称 | NSC GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84912088679 |
| 邮箱 | vutuanduc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 哥斯达黎加 | 1 | $15.8K |
| 秘鲁 | 1 | $7.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| APM Terminals Moin S.A. | 哥斯达黎加 | 1 | $15.8K | 金属增强橡胶管、其他电气开关 |
| Freight Link S.A.C. | 秘鲁 | 1 | $7.7K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 通信设备 | FREIGHT LINK S A C | 秘鲁 | $1.0K |
| 2025-11-14 | 通信设备 | Freight Link S.A.C. | 秘鲁 | $6.6K |
| 2025-03-19 | 通信设备零件 | APM Terminals Moin S.A. | 哥斯达黎加 | $15.8K |