DONG TIN VIETNAM EXPORT IMPORT TRADING LTD CO
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI ĐôNG TíN VIệT NAM
1
进口笔数
32
出口笔数
$3.0K
进口金额
$247.6K
出口金额
2024-08-02
最近进口
2025-09-29
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300950535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCAYQ8M |
| 成立日期 | 2016-10-20 |
| 联系地址 | Lô CL6_28, Dự án KĐT HIM LAM, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI ĐÔNG TÍN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DONG TIN VIETNAM EXPORT IMPORT TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CL6_28, Dự án KĐT HIM LAM, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84982304428 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $247.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $3.0K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | 8 | $195.7K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | 1 | $12.5K | 聚碳酸酯、油漆溶剂 |
| CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | 1 | $12.5K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | 9 | $11.8K | 铝管、钢铁弹簧 |
| CONG TY TNHH EUNSUNG ELECTRONICS VINA | 越南 | 9 | $11.5K | 铝管、其他铜制品 |
| SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | 4 | $3.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 工业机器人 | GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-06 | 工业机器人 | GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-08-02 | 其他风扇 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH EUNSUNG ELECTRONICS VINA | 越南 | $504 |
| 2025-09-29 | 8477机器零件 | EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $306 |
| 2025-09-29 | 非轻质石油 | EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $496 |
| 2025-09-29 | 工业干燥机 | EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $413 |
| 2025-09-27 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH EUNSUNG ELECTRONICS VINA | 越南 | $496 |
| 2025-09-27 | 工业干燥机 | CONG TY TNHH EUNSUNG ELECTRONICS VINA | 越南 | $413 |
| 2025-09-27 | 8477机器零件 | CONG TY TNHH EUNSUNG ELECTRONICS VINA | 越南 | $306 |
| 2025-06-25 | 自动控制仪器 | EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-06-25 | 非轻质石油 | EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $503 |
| 2025-06-24 | 自动控制仪器 | CONG TY TNHH EUNSUNG ELECTRONICS VINA | 越南 | $1.6K |