Novopharm Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 413 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NOVOPHARM - NHà MáY GMP DượC PHẩM
413
进口笔数
2
出口笔数
$7.52M
进口金额
$15.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-21
最近出口
165
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700862311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8TFDGE |
| 成立日期 | 2022-05-23 |
| 联系地址 | Lô CN05, KCN hỗ trợ Đồng Văn III, Phường Hoàng Đông, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NOVOPHARM - NHÀ MÁY GMP DƯỢC PHẨM |
| 企业英文名称 | Novopharm Joint Stock Company – Pharmaceutical GMP Manufacturer |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN05, KCN hỗ trợ Đồng Văn III, Phường Duy Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0989647507 |
| 邮箱 | mo.novopharm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 293890 | 其他苷类 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 293690 | 其他维生素 |
| 300490 | 其他零售药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 15 | $5.26M |
| 中国 | 310 | $1.92M |
| 意大利 | 9 | $121.8K |
| 德国 | 20 | $98.3K |
| 法国 | 3 | $53.0K |
| 印度 | 41 | $48.5K |
| 俄罗斯 | 1 | $5.3K |
| 乌拉圭 | 2 | $3.8K |
| 巴西 | 2 | $2.6K |
| 捷克 | 1 | $117 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 索马里 | 1 | $12.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 165)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shantou Oriental Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $257.3K | 铝制容器≤300升、塑料装饰品 |
| Guangdong Stone Medicinal Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 11 | $96.3K | 塑料容器、塑料文具 |
| MAJESTY PACKAGING GLOBAL LTD | 中国香港 | 13 | $93.9K | 化妆喷雾器、喷雾机零件 |
| Guangzhou Lianya International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $50.7K | 非农用喷雾器具、阀门龙头 |
| Hangzhou Ruijing Packaging Co., Ltd. | 中国 | 10 | $48.2K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Qinghai Blicsweet Licorice Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 15 | $47.6K | 其他苷类、酮酚类 |
| Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | 6 | $43.7K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Zhejiang Santong Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $40.9K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Taizhou Baobo Packing Co., Ltd. | 中国 | 10 | $38.8K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他印刷品 |
| Shaanxi Yuantai Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $8.9K | 其他植物提取物、丙二醇 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alla Aamin Pharmaceutical FZE | 阿联酋 | 1 | $12.3K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| INDRUGCO PTE LTD | 新加坡 | 1 | $3.1K | 其他维生素 |
近期贸易明细
进口(共 413)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他苷类 | QINGHAI BLICSWEET LICORICE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 其他苷类 | QINGHAI BLICSWEET LICORICE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 其他氨基酸 | SHANPAR INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他氨基酸 | SHANPAR INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 果胶物质 | DANGSHAN HAISHENG PECTIN CO LTD | 中国 | $413 |
| 2026-04-23 | 藻酸聚合物 | QINGDAO CHUANGERMEI TECH CO LT | 中国 | $1 |
| 2026-04-23 | 果胶物质 | DANGSHAN HAISHENG PECTIN CO LTD | 中国 | $413 |
| 2026-04-23 | 其他芳香单胺 | SHANDONG SHEELIAN PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | BERI PHARMA CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | BERI PHARMA CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他维生素 | INDRUGCO PTE LTD | — | $3.1K |
| 2025-03-07 | 其他零售药品 | ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE | 索马里 | $1.1K |
| 2025-03-07 | 其他零售药品 | ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE | 索马里 | $910 |
| 2025-03-07 | 其他食品制剂 | ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE | 索马里 | $625 |
| 2025-03-07 | 其他零售药品 | ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE | 索马里 | $1.2K |
| 2025-03-07 | 其他零售药品 | ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE | 索马里 | $2.3K |
| 2025-03-07 | 其他零售药品 | ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE | 索马里 | $5.6K |
| 2025-03-07 | 其他零售药品 | ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE | 索马里 | $600 |