Smart Home Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ngôi Nhà Thông Minh
11
进口笔数
0
出口笔数
$22.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102009428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62TF1TG |
| 成立日期 | 2006-08-10 |
| 联系地址 | Số 19 ngách 2 ngõ 238 Hoàng Quốc Việt, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGÔI NHÀ THÔNG MINH |
| 企业英文名称 | SMART HOME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 ngách 2 ngõ 238 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842466878348 |
| 邮箱 | ngoinhathongminh06@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 902820 | 液体计量表 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854290 | 集成电路零件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $22.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAISEN INTERNATIONAL (HK) CO.,LTD | 中国香港 | 3 | $7.5K | 固定碳电阻、处理器及控制器 |
| TEXAS INSTRUMENTS ASIA LIMITED | 4 | $5.3K | 其他电子IC、处理器及控制器 | |
| Shanghai Panda Machinery (Group) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| SHANGHAI PANDA MACHINERY (GROUP) CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.5K | 液体流量计、液体计量表 |
| Hongkong Fudong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| SHENZHEN HI LINK ELECTRONIC CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.9K | 静止变流器、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 液体计量表 | SHANGHAI PANDA MACHINERY (GROUP) CO LTD | 中国 | $630 |
| 2025-12-19 | 液体计量表 | SHANGHAI PANDA MACHINERY (GROUP) CO LTD | 中国 | $890 |
| 2025-12-19 | 液体计量表 | SHANGHAI PANDA MACHINERY (GROUP) CO LTD | 中国 | $810 |
| 2025-12-19 | 液体计量表 | SHANGHAI PANDA MACHINERY (GROUP) CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-10-28 | 其他电子IC | TEXAS INSTRUMENTS ASIA LIMITED | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-28 | 其他电子IC | TEXAS INSTRUMENTS ASIA LIMITED | 中国 | $23 |
| 2025-08-18 | 其他电子IC | TEXAS INSTRUMENTS ASIA LIMITED | 中国 | $1.1K |
| 2025-01-13 | 静止变流器 | SHENZHEN HI LINK ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-01-09 | 集成电路零件 | HONGKONG FUDONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $837 |
| 2025-01-09 | 集成电路零件 | HONGKONG FUDONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |