Pierre Fabre Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PIERRE FABRE VIệT NAM
129
进口笔数
1
出口笔数
$47.44M
进口金额
$300
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-10-06
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316712878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT75UJGK |
| 成立日期 | 2021-02-08 |
| 联系地址 | Số 518B, Đường Điện Biên Phủ, Phường 21, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PIERRE FABRE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | Pierre Fabre Vietnam Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 518B, Đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | +8428351400 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 46.54亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 650610 | 安全帽 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 910211 | 电动手表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960810 | 圆珠笔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 127 | $47.44M |
| 中国 | 2 | $158 |
| 德国 | 1 | $52 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pierre Fabre Medicament | 法国 | 126 | $47.44M | 其他零售药品、其他护肤品 |
| Chronopost | 法国 | 1 | $156 | 其他服装配件、980710 |
| Pierre Fabre S.A. | 德国 | 1 | $52 | 安全帽 |
| Pierre Fabre Medicament Castres | 法国 | 1 | $20 | 其他零售药品 |
| Pierre Fabre S.A. | 中国 | 1 | $2 | 电动手表 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pierre Fabre Dermo-Cosmetique HK Ltd. | 中国香港 | 1 | $300 | 圆珠笔 |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | PIERRE FABRE MEDICAMENT | 法国 | $317.0K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | PIERRE FABRE MEDICAMENT | 法国 | $317.0K |
| 2026-04-21 | 其他零售药品 | PIERRE FABRE MEDICAMENT | 法国 | $208.3K |
| 2026-04-21 | 其他零售药品 | PIERRE FABRE MEDICAMENT | 法国 | $208.3K |
| 2026-04-17 | 其他零售药品 | PIERRE FABRE MEDICAMENT | 法国 | $52.5K |
| 2026-04-17 | 其他零售药品 | PIERRE FABRE MEDICAMENT | 法国 | $52.5K |
| 2026-04-15 | 其他零售药品 | PIERRE FABRE MEDICAMENT | 法国 | $546.2K |
| 2026-04-15 | 其他零售药品 | PIERRE FABRE MEDICAMENT | 法国 | $546.2K |
| 2026-04-08 | 其他零售药品 | PIERRE FABRE MEDICAMENT | 法国 | $53.8K |
| 2026-04-08 | 其他零售药品 | PIERRE FABRE MEDICAMENT | 法国 | $53.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-06 | 圆珠笔 | PIERRE FABRE DERMO COSMETIQUE HK LTD | 中国香港 | $300 |