Tan Long Steel Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 未焙制麦芽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THéP TâN LONG
111
进口笔数
6
出口笔数
$3.86M
进口金额
$55.7K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2024-05-30
最近出口
17
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315377722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1SR9F2X |
| 成立日期 | 2018-11-07 |
| 联系地址 | Số 18, Đường C7 (KDC Dragon Village) Tổ dân phố 8, Khu phố 4, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÉP TÂN LONG |
| 企业英文名称 | TAN LONG STEEL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, Đường C7 (KDC Dragon Village) Tổ dân phố 8, Khu phố 4, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0907468179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110710 | 未焙制麦芽 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 110720 | 烘焙麦芽 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 722012 | 热轧不锈钢 |
| 722611 | 晶粒取向硅钢 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110710 | 未焙制麦芽 |
| 722619 | 非取向硅钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 62 | $1.89M |
| 日本 | 16 | $967.8K |
| 韩国 | 17 | $429.8K |
| 美国 | 7 | $296.5K |
| 中国 | 3 | $138.4K |
| 墨西哥 | 5 | $131.7K |
| 比利时 | 1 | $11.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $25.0K |
| 印度 | 1 | $21.4K |
| 柬埔寨 | 2 | $6.2K |
| 泰国 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boortmalt Asia Pacific Pty Ltd | 澳大利亚 | 58 | $1.76M | 未焙制麦芽、烘焙麦芽 |
| Metax Corp. | 日本 | 12 | $812.8K | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Rohan Group, LLC | 美国 | 4 | $275.3K | 其他钢铁废料、镀锌钢板 |
| IMET Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $199.5K | 晶粒取向硅钢、镀锌钢带 |
| Haneda Kosan Co., Ltd. | 日本 | 4 | $155.0K | 热轧钢卷、热轧钢板 |
| Kwang Chung Korea Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $151.6K | 不锈钢圆棒、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Guangdong Guangxin Goldtec Holdings Co., Ltd. | 中国 | 3 | $138.4K | 其他不锈钢板、不锈钢洗涤槽 |
| TKS International | 意大利 | 5 | $131.7K | 其他不锈钢板、冷轧不锈钢 |
| Chanh Dat Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $52.2K | 肉粉粒、其他小麦及混合麦 |
| MI Local Hops Korea | 韩国 | 2 | $8.6K | 加工啤酒花 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingdom Breweries (Cambodia) Ltd. | 越南 | 2 | $25.0K | 未焙制麦芽 |
| SKM Trade Link Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $21.4K | 非取向硅钢板 |
| Kingdom Breweries (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $6.2K | 未焙制麦芽、加工啤酒花 |
| Bronson & Jacobs International Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.0K | 低油石蜡、活性矿产品 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 未焙制麦芽 | BOORTMALT ASIA PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $13.4K |
| 2026-04-18 | 未焙制麦芽 | BOORTMALT ASIA PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $13.4K |
| 2026-04-12 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Kwang Chung Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-12 | 冷轧不锈钢薄板 | Kwang Chung Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-12 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Kwang Chung Korea Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-12 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Kwang Chung Korea Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-12 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Kwang Chung Korea Co., Ltd. | 韩国 | $396 |
| 2026-04-12 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Kwang Chung Korea Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-12 | 冷轧不锈钢薄板 | Kwang Chung Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-12 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Kwang Chung Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-30 | 未焙制麦芽 | KINGDOM BREWERIES (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2024-05-15 | 未焙制麦芽 | Bronson & Jacobs International Co., Ltd. | 泰国 | $3.0K |
| 2024-01-04 | 非取向硅钢板 | SKM TRADE LINK PTE LTD | 印度 | $21.4K |
| 2023-06-07 | 未焙制麦芽 | KINGDOM BREWERIES (CAMBODIA) LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-06-07 | 未焙制麦芽 | KINGDOM BREWERIES (CAMBODIA) LTD | 越南 | $9.1K |
| 2023-05-06 | 未焙制麦芽 | KINGDOM BREWERIES (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2023-05-06 | 未焙制麦芽 | KINGDOM BREWERIES (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2023-05-06 | 未焙制麦芽 | KINGDOM BREWERIES (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2023-03-09 | 未焙制麦芽 | KINGDOM BREWERIES (CAMBODIA) LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-03-09 | 未焙制麦芽 | KINGDOM BREWERIES (CAMBODIA) LTD | 越南 | $344 |