THANH QUOC AUTOPARTS CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THàNH QUốC AUTOPARTS
3
进口笔数
0
出口笔数
$148.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313622520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPEV727Q |
| 成立日期 | 2016-01-18 |
| 联系地址 | Số 66 Đường 105 Trịnh Quang Nghị, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH QUỐC AUTOPARTS |
| 企业英文名称 | THANH QUOC AUTOPARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66 Đường 105 Trịnh Quang Nghị, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84913725642 |
| 邮箱 | phuclehuynh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 立陶宛 | 3 | $148.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UAB SCT LUBRICANTS | 立陶宛 | 2 | $101.1K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| CHEMPIOIL FZE | 阿联酋 | 1 | $47.3K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 防冻制剂 | CHEMPIOIL FZE | 立陶宛 | $746 |
| 2025-05-26 | 非轻质石油 | CHEMPIOIL FZE | 立陶宛 | $23.0K |
| 2025-05-26 | 防冻制剂 | CHEMPIOIL FZE | 立陶宛 | $1.5K |
| 2025-05-26 | 非轻质石油 | CHEMPIOIL FZE | 立陶宛 | $1.5K |
| 2025-05-26 | 非轻质石油 | CHEMPIOIL FZE | 立陶宛 | $11.5K |
| 2025-05-26 | 非轻质石油 | CHEMPIOIL FZE | 立陶宛 | $2.2K |
| 2025-05-26 | 防冻制剂 | CHEMPIOIL FZE | 立陶宛 | $792 |
| 2025-05-26 | 防冻制剂 | CHEMPIOIL FZE | 立陶宛 | $1.5K |
| 2025-05-26 | 非轻质石油 | CHEMPIOIL FZE | 立陶宛 | $4.6K |
| 2024-08-09 | 非轻质石油 | UAB SCT LUBRICANTS | 立陶宛 | $6.6K |