Hung Phat Mechanical and Electrical Materials Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư Cơ ĐIệN HưNG PHáT
21
进口笔数
0
出口笔数
$323.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109187934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXWHTG8H |
| 成立日期 | 2020-05-20 |
| 联系地址 | Khu X3-2 ngõ 68/45 Nguyễn Văn Linh, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ CƠ ĐIỆN HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT MECHANICAL ELECTRICAL MATERIALS JONT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu X3-2 ngõ 68/45 Nguyễn Văn Linh, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84962859599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 760900 | 铝制管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $323.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Prostar Enterprises Ltd. | 中国 | 12 | $243.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Hangzhou Fanyumeier Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.3K | 钢铁软管、其他钢铁管件 |
| Jiangyin Xinwang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.5K | 其他机器刀具、螺纹机床 |
| Hangzhou Lovehome Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 其他钢铁管件、600mm以下镀层钢卷 |
| Jiangsu Zhaochang Explosion Proof Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | LED照明装置、LED灯具 |
| Ningbo Okail Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 其他钢铁管件 | HANGZHOU PROSTAR ENTERPRISES LTD | 中国 | $375 |
| 2026-02-04 | 其他螺纹紧固件 | HANGZHOU PROSTAR ENTERPRISES LTD | 中国 | $195 |
| 2026-02-04 | 其他锌制品 | HANGZHOU PROSTAR ENTERPRISES LTD | 中国 | $491 |
| 2026-02-04 | 其他螺纹紧固件 | HANGZHOU PROSTAR ENTERPRISES LTD | 中国 | $275 |
| 2026-02-04 | 其他锌制品 | HANGZHOU PROSTAR ENTERPRISES LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-04 | 其他锌制品 | HANGZHOU PROSTAR ENTERPRISES LTD | 中国 | $582 |
| 2026-02-04 | 其他锌制品 | HANGZHOU PROSTAR ENTERPRISES LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-04 | 其他锌制品 | HANGZHOU PROSTAR ENTERPRISES LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-02-04 | 其他锌制品 | HANGZHOU PROSTAR ENTERPRISES LTD | 中国 | $389 |
| 2026-02-04 | 其他螺纹紧固件 | HANGZHOU PROSTAR ENTERPRISES LTD | 中国 | $114 |