Hung Phat Mechanical and Electrical Materials Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他钢铁管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư Cơ ĐIệN HưNG PHáT

21
进口笔数
0
出口笔数
$323.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109187934
企查查编码QVNXWHTG8H
成立日期2020-05-20
联系地址Khu X3-2 ngõ 68/45 Nguyễn Văn Linh, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ CƠ ĐIỆN HƯNG PHÁT
企业英文名称HUNG PHAT MECHANICAL ELECTRICAL MATERIALS JONT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu X3-2 ngõ 68/45 Nguyễn Văn Linh, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+84962859599
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730799其他钢铁管件
790700其他锌制品
830710钢铁软管
731819其他螺纹紧固件
732690其他钢铁制品
730719钢铁铸件
820890其他机器刀具
730792螺纹钢制管件
731816螺纹螺母
760900铝制管件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$323.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Prostar Enterprises Ltd.中国12$243.7K其他钢铁制品、其他铝制品
Hangzhou Fanyumeier Trading Co., Ltd.中国3$48.3K钢铁软管、其他钢铁管件
Jiangyin Xinwang Machinery Co., Ltd.中国3$17.5K其他机器刀具、螺纹机床
Hangzhou Lovehome Industrial Co., Ltd.中国1$7.2K其他钢铁管件、600mm以下镀层钢卷
Jiangsu Zhaochang Explosion Proof Electric Appliance Co., Ltd.中国1$4.8KLED照明装置、LED灯具
Ningbo Okail Electric Co., Ltd.中国1$1.7K其他钢铁制品、焊接钢管

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04其他钢铁管件HANGZHOU PROSTAR ENTERPRISES LTD中国$375
2026-02-04其他螺纹紧固件HANGZHOU PROSTAR ENTERPRISES LTD中国$195
2026-02-04其他锌制品HANGZHOU PROSTAR ENTERPRISES LTD中国$491
2026-02-04其他螺纹紧固件HANGZHOU PROSTAR ENTERPRISES LTD中国$275
2026-02-04其他锌制品HANGZHOU PROSTAR ENTERPRISES LTD中国$1.6K
2026-02-04其他锌制品HANGZHOU PROSTAR ENTERPRISES LTD中国$582
2026-02-04其他锌制品HANGZHOU PROSTAR ENTERPRISES LTD中国$1.2K
2026-02-04其他锌制品HANGZHOU PROSTAR ENTERPRISES LTD中国$5.6K
2026-02-04其他锌制品HANGZHOU PROSTAR ENTERPRISES LTD中国$389
2026-02-04其他螺纹紧固件HANGZHOU PROSTAR ENTERPRISES LTD中国$114

相关企业 · 同类产品

Hung Phat Mechanical and Electrical Materials Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →