KV Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 木颗粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KV VIệT NAM

2
进口笔数
168
出口笔数
$31.7K
进口金额
$6.02M
出口金额
2025-11-22
最近进口
2026-07-30
最近出口
1
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.36M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $131.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $137.3K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $131.3K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $223.2K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 2 笔2025-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $3.36M · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $193.3K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $298.6K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $119.0K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $131.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $137.3K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $131.3K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $223.2K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 2 笔2025-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $3.36M · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $193.3K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $298.6K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $119.0K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号0107955122
企查查编码QVNH2M39J2
成立日期2017-08-09
联系地址Số 109 Phạm Ngũ Lão, Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KV VIỆT NAM
企业英文名称KV VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 109 Phạm Ngũ Lão, Phường Phố Hiến, Hưng Yên
经营范围2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1072 - Sản xuất đường 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy
电话02466751314
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731512钢铁铰接链
846599其他木工机床

出口

HS 编码产品
440131木颗粒
441252非针叶木细木工板
440500木制品
440139聚合木燃料
441520木托盘
731700钢铁钉及U形钉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$31.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$3.39M
新加坡42$875.8K
马来西亚30$686.4K
印度尼西亚27$600.5K
越南62$426.8K
澳大利亚1$23.8K
印度1$4.5K
泰国1$4.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Shindery Machinery Equipment Co., Ltd.中国2$31.7K木材研磨机、木工机床

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bukyoungdeck Co., Ltd.韩国1$3.29M木制品
LHT HOLDINGS LIMITED新加坡41$863.6K木托盘、其他塑料包装制品
Lht Gpac Technology Sdn Bhd马来西亚31$698.6K针叶木胶合板、热带木胶合板
PT Fajar Surya Wisesa Tbk印度尼西亚17$407.9K木制品、其他丙烯酸聚合物
Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南29$226.1K未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克
Global Material Handling Ltd.越南30$191.6K其他钢铁制品、焊接方钢管
Dong Vang ST Co., Ltd.韩国3$109.5K木制品、其他化学制剂
FAJAR SURYA WISESA印度尼西亚4$98.9K其他纸废料、未漂牛皮纸废料
PT DAYASA ARIA PRIMA印度尼西亚6$93.7K未漂牛皮纸废料、其他纸废料
Fancy Industry Co., Ltd.越南2$7.3K自粘塑料片、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-22钢铁铰接链Henan Shindery Machinery Equipment Co., Ltd.中国$3.1K
2023-04-07其他木工机床Henan Shindery Machinery Equipment Co., Ltd.中国$28.6K

出口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30木颗粒Global Material Handling Ltd.越南$6.8K
2026-07-30木颗粒Fancy Industry Co., Ltd.越南$3.7K
2026-07-29聚合木燃料Lht Gpac Technology Sdn Bhd马来西亚$4.1K
2026-07-29木颗粒Fancy Industry Co., Ltd.越南$3.7K
2026-07-29聚合木燃料Lht Gpac Technology Sdn Bhd马来西亚$11.4K
2026-07-28木颗粒Global Material Handling Ltd.越南$6.8K
2026-07-15木颗粒Global Material Handling Ltd.越南$6.8K
2026-07-13木颗粒Global Material Handling Ltd.越南$6.8K
2026-06-26木颗粒Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南$5.4K
2026-06-24木颗粒Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南$5.4K

相关企业 · 同类产品

KV Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →