KV Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 147 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KV VIệT NAM
2
进口笔数
147
出口笔数
$31.7K
进口金额
$5.77M
出口金额
2025-11-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107955122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2M39J2 |
| 成立日期 | 2017-08-09 |
| 联系地址 | Số 109 Phạm Ngũ Lão, Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KV VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 109 Phạm Ngũ Lão, Phường Phố Hiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1072 - Sản xuất đường 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | 02466751314 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 441252 | 非针叶木细木工板 |
| 440500 | 木制品 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 441520 | 木托盘 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $31.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $3.39M |
| 新加坡 | 42 | $875.8K |
| 马来西亚 | 27 | $615.5K |
| 印度尼西亚 | 23 | $501.6K |
| 越南 | 48 | $354.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $23.8K |
| 印度 | 1 | $4.5K |
| 泰国 | 1 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Shindery Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.7K | 木材研磨机、木工机床 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bukyoungdeck Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.29M | 木制品 |
| LHT Holdings Ltd. | 新加坡 | 41 | $863.6K | 热带木胶合板、非针叶木细木工板 |
| LHT GPAC Technology (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 28 | $627.7K | 热带木胶合板、木颗粒 |
| PT Fajar Surya Wisesa Tbk | 印度尼西亚 | 17 | $407.9K | 木制品、气体烟雾分析仪 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $193.5K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 24 | $159.3K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| Dong Vang ST Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $109.5K | 木制品、其他化学制剂 |
| PT Dayasa Aria Prima | 印度尼西亚 | 6 | $93.7K | 木制品、其他工业用纺织品 |
| Profresh Systems Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $23.8K | 乙烯聚合物塑料、非针叶木细木工板 |
| UNIQ IMPEX | 印度 | 1 | $4.5K | 木制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-22 | 钢铁铰接链 | HENAN SHINDERY MACHINERY EQUIPMENT | 中国 | $3.1K |
| 2023-04-07 | 其他木工机床 | HENAN SHINDERY MACHINERY EQUIPMENT | 中国 | $28.6K |
出口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木颗粒 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $7.6K |
| 2026-04-29 | 木颗粒 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2026-04-29 | 木颗粒 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2026-04-15 | 木颗粒 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-13 | 木颗粒 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $10.1K |
| 2026-04-06 | 木制品 | UNIQ IMPEX | 印度 | $4.5K |
| 2026-04-01 | 木颗粒 | Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $8.7K |
| 2026-04-01 | 木颗粒 | Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $7.8K |
| 2026-04-01 | 木颗粒 | Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $7.8K |
| 2026-04-01 | 木颗粒 | Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $8.7K |