Thanh Cong Building Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XâY DựNG CôNG NGHệ THàNH CôNG
- 邮箱11
- Facebook1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
5
进口笔数
2
出口笔数
$32.1K
进口金额
$7.1K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-02-27
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700796637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTB57FPN |
| 成立日期 | 2017-11-15 |
| 联系地址 | Số 27 Phạm Tất Đắc, Thị Trấn Vĩnh Trụ, Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XÂY DỰNG CÔNG NGHỆ THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG BUILDING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 27 Phạm Tất Đắc, Xã Vĩnh Trụ, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 0982315512 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $32.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $7.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Damu Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.4K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Shenzhen Atonda Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.3K | 通信设备、静止变流器 |
| Takfly Communications Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 绝缘电线、通信设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $240 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 绝缘电线 | SHENZHEN DAMU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $744 |
| 2026-04-07 | 光纤连接器 | SHENZHEN DAMU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 绝缘电线 | SHENZHEN DAMU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-07 | 绝缘电线 | SHENZHEN DAMU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-07 | 绝缘电线 | SHENZHEN DAMU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $744 |
| 2026-04-07 | 绝缘电线 | SHENZHEN DAMU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $648 |
| 2026-04-07 | 绝缘电线 | SHENZHEN DAMU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-07 | 绝缘电线 | SHENZHEN DAMU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-07 | 光纤连接器 | SHENZHEN DAMU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 绝缘电线 | SHENZHEN DAMU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $648 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-27 | 其他电路开关装置 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $138 |
| 2025-02-27 | 通信设备 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-02-27 | 绝缘电线 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $434 |
| 2025-02-27 | 通信设备 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-02-27 | 通信设备 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-02-27 | 绝缘电线 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $594 |
| 2025-02-27 | 绝缘电线 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $60 |
| 2025-02-27 | 非磁带视频设备 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $335 |
| 2024-08-08 | 存储单元 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $240 |