Hong Duc Petrol Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xăng Dầu Hồng Đức
44
进口笔数
0
出口笔数
$177.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1200541784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7G0PV54 |
| 成立日期 | 2004-08-26 |
| 联系地址 | Số 206, Đường tỉnh 864, Ấp Tân Thuận B, Xã Bình Đức, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU HỒNG ĐỨC |
| 企业英文名称 | HONG DUC PETROL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 206, Đường tỉnh 864, Ấp Tân Thuận B, Xã Kim Sơn, Đồng Tháp |
| 经营范围 | (các phương tiện gồm: xe số 63K- 2222, 63K- 2278, 63L- 4177, 63L- 9929; tàu số TG- 13447, TG- 6279, TG- 6689, TG- 9389, TG- 9839, TG- 0829, 63C- 010.69, 63C- 010.89, 63C- 010.99, 63C- 002.34, 63C- 007.29, 63K- 4899, 63K- 4799, 63A- 018.64) Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7911 - Đại lý du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +842733853613 |
| 邮箱 | xangdauhongduc9999@gmail.com |
| 传真 | +842733854886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 25 | $98.88M |
| 新加坡 | 12 | $50.75M |
| 泰国 | 2 | $15.17M |
| 马来西亚 | 3 | $12.69M |
| 德国 | 1 | $5.6K |
| 日本 | 1 | $258 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Petrolimex Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $73.46M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Soleum Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $69.02M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Kairos Oil Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $24.16M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| E3 Energy Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $10.76M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Dongjin Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $80.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Framo Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Miura Co., Ltd. | 加纳 | 1 | $258 | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 非轻质石油 | E3 ENERGY SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $6.89M |
| 2026-03-27 | 非轻质石油 | KAIROS OIL TRADING PTE LTD | 韩国 | $4.73M |
| 2026-02-13 | 轻质石油油品 | E3 ENERGY SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $3.87M |
| 2026-02-12 | 非轻质石油 | KAIROS OIL TRADING PTE LTD | 韩国 | $4.23M |
| 2026-02-06 | 非轻质石油 | KAIROS OIL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $4.76M |
| 2026-02-04 | 非轻质石油 | SOLEUM ENERGY PTE LTD | 韩国 | $3.80M |
| 2026-02-03 | 轻质石油油品 | SOLEUM ENERGY PTE LTD | 新加坡 | $2.35M |
| 2026-01-27 | 轻质石油油品 | SOLEUM ENERGY PTE LTD | 新加坡 | $1.57M |
| 2026-01-07 | 非轻质石油 | SOLEUM ENERGY PTE LTD | 新加坡 | $4.00M |
| 2025-07-16 | 非轻质石油 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $2.64M |