HD Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hd Việt Nam
69
进口笔数
2
出口笔数
$1.68M
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-06-18
最近出口
25
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101537866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CN2129 |
| 成立日期 | 2004-09-14 |
| 联系地址 | Số 14, ngõ 18 Võ Văn Dũng, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HD VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, ngõ 18 Võ Văn Dũng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842435377344 |
| 传真 | 02435375498 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26 | $1.25M |
| 马来西亚 | 2 | $219.1K |
| 中国 | 30 | $61.4K |
| 德国 | 2 | $39.8K |
| 泰国 | 2 | $36.5K |
| 日本 | 10 | $20.4K |
| 加拿大 | 2 | $12.6K |
| 英国 | 1 | $11.8K |
| 中国台湾 | 11 | $11.2K |
| 列支敦士登 | 1 | $10.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HD Ultrasoft LLC | 美国 | 4 | $734.2K | 自动数据处理机处理部件、贱金属配件 |
| Vietex Media GmbH | 德国 | 7 | $440.4K | 其他测量仪器、通信设备 |
| Clear Com LLC | 美国 | 5 | $35.7K | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| Thinkmate A Source Code Co. | 美国 | 6 | $30.7K | 其他自动数据处理系统、存储单元 |
| Midwich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $19.6K | 通信设备、音频放大器 |
| FS TECH PTE. LTD. | 新加坡 | 7 | $16.8K | 通信设备零件、通信设备 |
| Clear-Com LLC | 美国 | 3 | $16.7K | 通信设备、麦克风及支架 |
| Lectrosonics, Inc. | 美国 | 4 | $16.1K | 音频设备零件、通信设备 |
| FS COM Ltd. | 中国 | 5 | $6.0K | 通信设备、通信设备零件 |
| ThinkMate | 美国 | 4 | $2.2K | 存储单元、其他自动数据处理系统 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AJA Video Systems, Inc. | 美国 | 1 | $1.2K | 通信设备、8471机器零件 |
| RMA Receiving Department | 美国 | 1 | $600 | 存储单元、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 自动数据处理输入输出单元 | VIETEX MEDIA GMBH | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 自动数据处理输入输出单元 | VIETEX MEDIA GMBH | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 自动数据处理输入输出单元 | VIETEX MEDIA GMBH | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 自动数据处理输入输出单元 | VIETEX MEDIA GMBH | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 自动数据处理输入输出单元 | VIETEX MEDIA GMBH | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 自动数据处理输入输出单元 | VIETEX MEDIA GMBH | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 自动数据处理输入输出单元 | VIETEX MEDIA GMBH | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 自动数据处理输入输出单元 | VIETEX MEDIA GMBH | 日本 | $1.8K |
| 2026-01-23 | 通信设备 | Lectrosonics, Inc. | 美国 | $1.5K |
| 2025-12-04 | 自动数据处理机处理部件 | HD ULTRASOFT LLC | 美国 | $76.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 存储单元 | RMA RECEIVING DEPT | 美国 | $120 |
| 2025-06-18 | 8471机器零件 | RMA RECEIVING DEPT | 美国 | $480 |
| 2023-01-30 | 通信设备 | AJA VIDEO SYSTEMS, INC. | 美国 | $1.2K |