NHG CO LTD
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhg
19
进口笔数
0
出口笔数
$979.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301916981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJAPQF3E |
| 成立日期 | 2000-02-14 |
| 联系地址 | 55 đường 281 Lý Thường Kiệt, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Xây Dựng - Thương Mại Nam Hoàng Gia |
| 企业英文名称 | NHG CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55 đường 281 Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Xây dựng dân dụng, công nghiệp. Trang trí nội thất. Mua bán vật liệu xây dựng , hàng trang trí nội thất, máy móc thiết bị các ngành: xây dựng, điện, điện lạnh, điện tử, viễn thông, nông-lâm-thủy hải sản, máy móc thiết bị văn phòng, máy vi tính, máy in và phụ kiện, hàng kim khí điện máy, điện thoại, ô tô, xe gắn máy, lương thực, thực phẩm công nghệ. Đại lý ký gởi hàng hóa. Dịch vụ tư vấn đầu tư. Dịch vụ thương mại. Dịch vụ môi giới cho thuê và cho thuê máy móc thiết bị, phương tiện thi công xây dựng. Dịch vụ môi giới vận tải. Vận tải hàng hóa đường bộ. Dịch vụ cho thuê phương tiện vận tải đường bộ. Mua bán sợi, vải, da, giả da, thảm, quần áo, giày dép, túi xách, găng tay; nguyên vật liệu, sản phẩm ngành may. Mua bán, lắp đặt máy móc, thiết bị phòng cháy chữa cháy. Sản xuất : sản phẩm từ gỗ, đồ gỗ phục vụ xây dựng, đồ gỗ trang trí nội thất, các sản phẩm từ kim loại đúc sẵn. Sơn các sản phẩm được sản xuất từ kim loại đúc sẵn. Lắp đặt, sửa chữa các trang thiết bị phục vụ công trình xây dựng. Sản xuất giày dép (không tái chế phế thải nhựa, không thuộc da). Kinh doanh nhà ở. Dịch vụ nhà đất. Xây dựng công trình kỹ thuật-giao thông-thủy lợi-công nghiệp. Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 165亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $858.5K |
| 中国 | 4 | $91.0K |
| 印度 | 2 | $30.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Filter Technology Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $858.4K | 其他工业用纺织品 |
| BLUE SKY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 3 | $71.3K | 造纸机用织物、造纸用重型织物 |
| BABU COIR WORKS | 印度 | 2 | $30.3K | 簇绒地毯、硫化橡胶地板 |
| JIANGSU BLUE SKY ENVIRONMENTAL PROTECTION GROUP CO LTD | 中国 | 1 | $19.8K | 重型无纺布 |
| A F T CO LTD | 坦桑尼亚 | 1 | $100 | 化纤男衬衫、男式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 簇绒地毯 | BABU COIR WORKS | 印度 | $1.9K |
| 2025-12-31 | 簇绒地毯 | BABU COIR WORKS | 印度 | $1.7K |
| 2025-12-31 | 簇绒地毯 | BABU COIR WORKS | 印度 | $9.0K |
| 2025-12-31 | 簇绒地毯 | BABU COIR WORKS | 印度 | $544 |
| 2025-12-31 | 簇绒地毯 | BABU COIR WORKS | 印度 | $2.4K |
| 2025-12-30 | 簇绒地毯 | BABU COIR WORKS | 印度 | $1.9K |
| 2025-12-30 | 簇绒地毯 | BABU COIR WORKS | 印度 | $9.0K |
| 2025-12-30 | 簇绒地毯 | BABU COIR WORKS | 印度 | $1.9K |
| 2025-12-30 | 簇绒地毯 | BABU COIR WORKS | 印度 | $1.7K |
| 2025-12-30 | 簇绒地毯 | BABU COIR WORKS | 印度 | $272 |