Dinh Dinh Packaging Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN VậT LIệU BAO Bì ĐINH ĐINH
119
进口笔数
8
出口笔数
$2.08M
进口金额
$18.5K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2024-11-30
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301090593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUU4VD8C |
| 成立日期 | 2019-05-13 |
| 联系地址 | Thôn Giáo, Xã Tri Phương, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN VẬT LIỆU BAO BÌ ĐINH ĐINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Giáo, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84974757129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 844140 | 纸浆成型机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 119 | $2.08M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $18.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Tengjun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 77 | $897.5K | 未涂布瓦楞纸、纸容器制造机 |
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $391.9K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $294.7K | 摩托车及配件、静止变流器 |
| Guangxi Pingxiang Zhuocheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $192.1K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Pingxiang City Chaorun Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $144.5K | 纸容器制造机、纸张切割机 |
| Beijing Hongyi Chuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $47.0K | 未涂布瓦楞纸、车身零件 |
| Guangzhou Mework Environmental Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $26.0K | 未涂布瓦楞纸、重未涂布纸 |
| Pingxiang Yonganfeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 造纸机械零件、其他钢铁制品 |
| WUXI GAOMAILI METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | 1 | $20.0K | 镀锌钢丝、镀贱金属钢线 |
| Guangxi Haisi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.6K | 纤维素卫生纸卷、未涂布瓦楞纸 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangbo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.0K | 未涂布加工纤维纸板、其他纸制品 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.5K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 镀锌钢丝 | WUXI GAOMAILI METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-12-11 | 其他橡塑机械 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $130.4K |
| 2025-12-11 | 橡塑挤出机 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $164.3K |
| 2025-10-14 | 未涂布瓦楞纸 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-09-23 | 其他功能机器 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-08-31 | 未涂布瓦楞纸 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-08-14 | 未涂布瓦楞纸 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-08-14 | 纸张切割机 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-08-11 | 食品加工机械 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $58.4K |
| 2025-08-11 | 食品加工机械 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $55.8K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 乙烯聚合物塑料 | GUANGBO VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-11-30 | 非自走式叉车 | GUANGBO VIET NAM CO LTD | 越南 | $139 |
| 2024-11-28 | 非自走式叉车 | GUANGBO VIET NAM CO LTD | 越南 | $139 |
| 2024-11-28 | 乙烯聚合物塑料 | GUANGBO VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-05-27 | 乙烯聚合物塑料 | GUANGBO VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-05-22 | 非自走式叉车 | GUANGBO VIET NAM CO LTD | 越南 | $139 |
| 2024-05-15 | 乙烯聚合物塑料 | GUANGBO VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-05-15 | 非自走式叉车 | GUANGBO VIET NAM CO LTD | 越南 | $139 |
| 2023-11-14 | 其他钢铁制品 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2023-11-07 | 其他钢铁制品 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.7K |