AT Development & Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他电气设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển At

64
进口笔数
2
出口笔数
$892.3K
进口金额
$21.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-06-10
最近出口
22
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $129.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $963 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2025-07进口 $129.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $79.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $73.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $58.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $65.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $115.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $963 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2025-07进口 $129.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $79.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $73.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $58.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $65.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $115.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102954164
企查查编码QVNS33H91W
成立日期2008-09-29
联系地址Số 68, ngách 3, ngõ 198, phố Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AT
企业英文名称AT DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 68, ngách 3, ngõ 198, phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả
电话+84914936798
邮箱atdeinvest@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854370其他电气设备
901890其他医疗器具
901910治疗按摩器具
840999柴油机零件
870880车辆悬挂零件
870899其他车辆零件
900311塑料眼镜架
901839医用导管
392690其他塑料制品
841330发动机泵

出口

HS 编码产品
410190牛马皮部分

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国64$892.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$10.8K
奥地利1$10.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanjing Bestview Laser S&T Co., Ltd.中国16$268.3K其他电气设备、其他医疗器具
Xi'an Taibo Laser Beauty Co., Ltd.中国8$115.8K其他医疗器具、其他电气设备
Shanghai Xingliang Optical Technology Co., Ltd.中国2$94.0K非塑料眼镜架、塑料眼镜架
Foshan City Nanhai Fei Er Electronic Technology Co., Ltd.中国11$80.1K治疗按摩器具、其他电气设备
Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd.中国2$51.5K其他塑料制品、塑料家用制品
Foshan Shunde District Yiming Hardware Products Co., Ltd.中国2$29.9K钢铁卫浴器具、铜卫浴器具
Xian Daisy Electronic Technology Co., Ltd.中国2$28.4K其他电气设备、其他医疗器具
Hybot (Guangzhou) Auto Parts Co., Ltd.中国4$16.4K柴油机零件、发动机泵
Shandong Qianji Pharmaceutical Packaging Technology Co., Ltd.中国2$14.6K铝合金板材、玻璃容器
GSP Automotive Group Wenzhou Co., Ltd.中国3$7.3K其他车辆零件、车桥及零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meat & Chicken Unal GmbH德国2$21.2K牛马皮部分、牛马生皮

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他电气设备NANJING BESTVIEW LASER S & T CO LTD中国$15.0K
2026-04-27其他电气设备NANJING BESTVIEW LASER S & T CO LTD中国$15.0K
2026-04-22阀门龙头FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIMING HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$165
2026-04-22阀门龙头FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIMING HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$1.1K
2026-04-22阀门龙头FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIMING HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$1.9K
2026-04-22阀门龙头FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIMING HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$295
2026-04-22阀门龙头FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIMING HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$1.1K
2026-04-22阀门龙头FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIMING HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$165
2026-04-22阀门龙头FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIMING HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$295
2026-04-22阀门龙头FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIMING HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$1.9K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-10牛马皮部分MEAT & CHICKEN UNAL GMBH奥地利$10.4K
2025-06-10牛马皮部分MEAT & CHICKEN UNAL GMBH越南$10.8K

相关企业 · 同类产品

AT Development & Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →