AT Development & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển At
64
进口笔数
2
出口笔数
$892.3K
进口金额
$21.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-06-10
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102954164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS33H91W |
| 成立日期 | 2008-09-29 |
| 联系地址 | Số 68, ngách 3, ngõ 198, phố Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AT |
| 企业英文名称 | AT DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68, ngách 3, ngõ 198, phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả |
| 电话 | +84914936798 |
| 邮箱 | atdeinvest@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 901839 | 医用导管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410190 | 牛马皮部分 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $892.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $10.8K |
| 奥地利 | 1 | $10.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Bestview Laser S&T Co., Ltd. | 中国 | 16 | $268.3K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Xi'an Taibo Laser Beauty Co., Ltd. | 中国 | 8 | $115.8K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Shanghai Xingliang Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $94.0K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Foshan City Nanhai Fei Er Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $80.1K | 治疗按摩器具、其他电气设备 |
| Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.5K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Foshan Shunde District Yiming Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.9K | 钢铁卫浴器具、铜卫浴器具 |
| Xian Daisy Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.4K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Hybot (Guangzhou) Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.4K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Shandong Qianji Pharmaceutical Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.6K | 铝合金板材、玻璃容器 |
| GSP Automotive Group Wenzhou Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.3K | 其他车辆零件、车桥及零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meat & Chicken Unal GmbH | 德国 | 2 | $21.2K | 牛马皮部分、牛马生皮 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他电气设备 | NANJING BESTVIEW LASER S & T CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-27 | 其他电气设备 | NANJING BESTVIEW LASER S & T CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIMING HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIMING HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIMING HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIMING HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $295 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIMING HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIMING HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIMING HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $295 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIMING HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 牛马皮部分 | MEAT & CHICKEN UNAL GMBH | 奥地利 | $10.4K |
| 2025-06-10 | 牛马皮部分 | MEAT & CHICKEN UNAL GMBH | 越南 | $10.8K |