Minh Ngoc Metal Tools Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DụNG Cụ KIM KHí MINH NGọC
- 邮箱5
12
进口笔数
0
出口笔数
$153.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301204360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGH89BYG |
| 成立日期 | 2022-03-10 |
| 联系地址 | Phố Mới, Phường Ninh Xá, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ KIM KHÍ MINH NGỌC |
| 企业英文名称 | MINH NGOC METAL TOOLS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0961106666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 841420 | 手动气泵 |
| 842420 | 喷枪 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 800300 | 锡条杆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $153.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $73.5K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.5K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| Yiwu Huiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 其他钢铁制品、硅锰钢条 |
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Shenzhen Shunliqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 其他塑料制品、牙科理发椅 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 扫帚刷子 | SHENZHEN SHUNLIQI IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-03-26 | 扫帚刷子 | SHENZHEN SHUNLIQI IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-03-26 | 扫帚刷子 | SHENZHEN SHUNLIQI IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-05-10 | 扫帚刷子 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-05-10 | 扫帚刷子 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-12-20 | 喷枪 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-12-20 | 测量仪器 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $504 |
| 2023-12-20 | 喷枪 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $974 |
| 2023-12-20 | 喷枪 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-12-20 | 测量仪器 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $384 |