One Line Vietnam Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 926 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ONE LINE VIệT NAM
926
进口笔数
0
出口笔数
$17.53M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-07
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109293379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQCHT6K8 |
| 成立日期 | 2020-08-06 |
| 联系地址 | Tầng 4, Số 45 Trung Kính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ONE LINE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ONE LINE VIETNAM TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 07, Charmvit Tower, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84972318186 |
| 邮箱 | chungtuoneline@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 950691 | 体育器材 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 926 | $17.53M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 598 | $12.25M | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 94 | $1.71M | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 94 | $1.58M | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 79 | $1.02M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 51 | $901.9K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.8K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.7K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Yiwu Linfan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Deqing Yueton Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 其他风扇、气体过滤机械 |
| Shenzhen Qingyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 柴油机零件、木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 926)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 金属框架软垫椅 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-11-07 | 可调转椅 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $365 |
| 2024-11-07 | 塑料地板 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-11-07 | 塑料餐具 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-11-07 | 其他塑料建材 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $483 |
| 2024-11-07 | 合成纤维窗帘 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-09-24 | 金属框架软垫椅 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $350 |
| 2024-09-24 | 其他纺织铺地制品 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $476 |
| 2024-09-24 | 塑料家具 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-09-24 | 口腔卫生产品 | PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |