Thanh An Services Development & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 非在业
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$170.6K
出口金额
—
最近进口
2023-08-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0313117454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ527S7S |
| 成立日期 | 2015-01-30 |
| 联系地址 | 88E đường số 4, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đầu Tư Và Phát Triển Thành An |
| 企业英文名称 | THANH AN DEVELOPMENT AND INVESTMENT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 88E đường số 4, Phường Tân Kiểng(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7911 - Đại lý du lịch |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $170.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jain Timber LLP | 印度 | 3 | $92.1K | 非泡沫塑料片、热带木胶合板 |
| Maheshwari Woods Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $78.4K | 其他薄木板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-28 | 热带木胶合板 | Jain Timber LLP | 印度 | $47.1K |
| 2023-08-14 | 热带木胶合板 | Jain Timber LLP | 印度 | $14.5K |
| 2023-07-31 | 热带木胶合板 | Maheshwari Woods Pvt. Ltd. | 印度 | $75.8K |
| 2023-07-31 | 热带木胶合板 | Maheshwari Woods Pvt. Ltd. | 印度 | $1.0K |
| 2023-07-31 | 热带木胶合板 | Maheshwari Woods Pvt. Ltd. | 印度 | $1.7K |
| 2023-06-03 | 热带木胶合板 | Jain Timber LLP | 印度 | $30.5K |