Alphawood Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 217 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ALPHAWOOD VIệT NAM

1
进口笔数
217
出口笔数
$9.0K
进口金额
$3.79M
出口金额
2024-01-11
最近进口
2024-10-16
最近出口
1
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $311.3K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $163.7K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $183.6K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $311.3K · 16 笔2024-01进口 $9.0K · 1 笔出口 $284.1K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $193.1K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $162.5K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $264.4K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $298.4K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $307.8K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $142.4K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $163.7K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $183.6K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $311.3K · 16 笔2024-01进口 $9.0K · 1 笔出口 $284.1K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $193.1K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $162.5K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $264.4K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $298.4K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $307.8K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $142.4K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0108395875
企查查编码QVNDKCJ5R4
成立日期2018-08-08
联系地址Số 84 Phố Gia Quất, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHAWOOD VIỆT NAM
企业英文名称ALPHAWOOD VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 84 Phố Gia Quất, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy
电话+84383407934
邮箱alphawood555@gmail.com
官网alphawood.com.vn
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440839热带木薄板

出口

HS 编码产品
441234非针叶木薄胶合板
441231热带木胶合板
441299其他针叶木胶合板
441241热带木胶合板
441233薄硬木胶合板
441292非针叶木胶合板
440131木颗粒
441239针叶木胶合板
441291其他热带胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1$9.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本108$1.52M
印度62$1.44M
菲律宾32$630.0K
韩国8$79.6K
马来西亚3$37.3K
新加坡2$35.8K
伊拉克1$33.4K
泰国1$11.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Wood Accents Indonesia印度尼西亚1$9.0K热带木薄板、其他薄木板

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sojitz Building Materials Corporation日本87$1.01M热带木胶合板、热带木胶合板
Infinite Quality Designs Center Inc.菲律宾32$630.0K非针叶木薄胶合板、卧室木家具
Home Delight印度13$471.7K热带木胶合板、热带木薄板
Interra JK Singapore Pte. Ltd.新加坡16$436.4K其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板
Starline Packers Pvt. Ltd.印度15$380.2K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Silvan Plywood Industries印度4$105.2K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Sri Ram & Co.印度4$94.3K松木原木、6mm以上针叶木
Toran Associates印度4$82.0K5mm以下MDF板、9mm以上MDF板
Hendge Impex Pvt. Ltd.印度4$67.0K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Rukmoni Industries印度4$63.3K6mm以上针叶木、6mm以上松木

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-11热带木薄板PT WOOD ACCENTS INDONESIA印度尼西亚$9.0K

出口(共 217)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-16其他针叶木胶合板MAHESHWARI & CO印度$797
2024-10-16其他针叶木胶合板MAHESHWARI & CO印度$3.3K
2024-10-16其他针叶木胶合板MAHESHWARI & CO印度$1.1K
2024-10-16其他针叶木胶合板MAHESHWARI CO印度$1.6K
2024-10-16其他针叶木胶合板MAHESHWARI & CO印度$8.4K
2024-10-08其他针叶木胶合板HOME DELIGHT印度$10.5K
2024-10-08其他针叶木胶合板HOME DELIGHT印度$5.7K
2024-10-08其他针叶木胶合板HOME DELIGHT印度$18.7K
2024-10-08其他针叶木胶合板HOME DELIGHT印度$23.6K
2024-10-07热带木胶合板Toran Associates印度$28.3K

相关企业 · 同类产品

Alphawood Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →