Alphawood Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 217 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ALPHAWOOD VIệT NAM
1
进口笔数
217
出口笔数
$9.0K
进口金额
$3.79M
出口金额
2024-01-11
最近进口
2024-10-16
最近出口
1
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108395875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKCJ5R4 |
| 成立日期 | 2018-08-08 |
| 联系地址 | Số 84 Phố Gia Quất, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHAWOOD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ALPHAWOOD VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 84 Phố Gia Quất, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84383407934 |
| 邮箱 | alphawood555@gmail.com |
| 官网 | alphawood.com.vn |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $9.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 108 | $1.52M |
| 印度 | 62 | $1.44M |
| 菲律宾 | 32 | $630.0K |
| 韩国 | 8 | $79.6K |
| 马来西亚 | 3 | $37.3K |
| 新加坡 | 2 | $35.8K |
| 伊拉克 | 1 | $33.4K |
| 泰国 | 1 | $11.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Wood Accents Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $9.0K | 热带木薄板、其他薄木板 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sojitz Building Materials Corporation | 日本 | 87 | $1.01M | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Infinite Quality Designs Center Inc. | 菲律宾 | 32 | $630.0K | 非针叶木薄胶合板、卧室木家具 |
| Home Delight | 印度 | 13 | $471.7K | 热带木胶合板、热带木薄板 |
| Interra JK Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $436.4K | 其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Starline Packers Pvt. Ltd. | 印度 | 15 | $380.2K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Silvan Plywood Industries | 印度 | 4 | $105.2K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Sri Ram & Co. | 印度 | 4 | $94.3K | 松木原木、6mm以上针叶木 |
| Toran Associates | 印度 | 4 | $82.0K | 5mm以下MDF板、9mm以上MDF板 |
| Hendge Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $67.0K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Rukmoni Industries | 印度 | 4 | $63.3K | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-11 | 热带木薄板 | PT WOOD ACCENTS INDONESIA | 印度尼西亚 | $9.0K |
出口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 其他针叶木胶合板 | MAHESHWARI & CO | 印度 | $797 |
| 2024-10-16 | 其他针叶木胶合板 | MAHESHWARI & CO | 印度 | $3.3K |
| 2024-10-16 | 其他针叶木胶合板 | MAHESHWARI & CO | 印度 | $1.1K |
| 2024-10-16 | 其他针叶木胶合板 | MAHESHWARI CO | 印度 | $1.6K |
| 2024-10-16 | 其他针叶木胶合板 | MAHESHWARI & CO | 印度 | $8.4K |
| 2024-10-08 | 其他针叶木胶合板 | HOME DELIGHT | 印度 | $10.5K |
| 2024-10-08 | 其他针叶木胶合板 | HOME DELIGHT | 印度 | $5.7K |
| 2024-10-08 | 其他针叶木胶合板 | HOME DELIGHT | 印度 | $18.7K |
| 2024-10-08 | 其他针叶木胶合板 | HOME DELIGHT | 印度 | $23.6K |
| 2024-10-07 | 热带木胶合板 | Toran Associates | 印度 | $28.3K |