Maxway Vina Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAXWAY VINA
51
进口笔数
0
出口笔数
$953.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106761251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3TJAQ3 |
| 成立日期 | 2015-01-27 |
| 联系地址 | Phòng T03 – VP03 tòa nhà Stellar Garden 35 Lê Văn Thiêm, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAXWAY VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842432272886 |
| 邮箱 | info@maxway.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844630 | 无梭织机 |
| 844842 | 织机零件 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
| 844811 | 纺织辅助机械 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $660.8K |
| 丹麦 | 18 | $230.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $55.7K |
| 韩国 | 3 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| baba31b25604d83bfffde53db0d89d27 | 10 | $216.1K | ||
| Roll-O-Matic A | 丹麦 | 14 | $160.2K | 其他机器刀具、其他橡塑机械 |
| Chongqing Yuan Intelligent Suspension Co., Ltd. | 中国 | 1 | $94.5K | 摩托车及配件、非螺纹垫圈 |
| Cangnan County Dingnuo Textiles Co., Ltd. | 中国 | 5 | $89.0K | 簇绒化纤地毯、印花人造纤维布 |
| Roll O Matic | 丹麦 | 5 | $87.2K | 其他机器刀具、贱金属配件 |
| Chongqing Winyou Power Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.6K | 非圆盘耙及中耕机、单轴拖拉机 |
| Asia Fibre Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $55.7K | 粘胶短纤、硫酸钠 |
| Lanting Industry Corporation Ltd. | 中国 | 2 | $51.0K | 纺织辅助机械、织机零件 |
| Zhejiang Haiying Intelligent Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.8K | 无梭织机、30厘米以上梭织机 |
| Jungwoo Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.0K | 聚氨酯泡沫塑料、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 纺织络纱机 | SHAOXING TROFINE TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-03-31 | 无梭织机 | SHAOXING TROFINE TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $54.0K |
| 2026-03-31 | 织机零件 | SHAOXING TROFINE TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-27 | 无梭织机 | SHAOXING TROFINE TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-27 | 织机零件附件 | SHAOXING TROFINE TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-27 | 纺织辅助机械 | SHAOXING TROFINE TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $880 |
| 2026-03-20 | 摩托车及配件 | CHONGQING YUAN INTELLIGENT SUSPENSION CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-03-20 | 摩托车及配件 | CHONGQING YUAN INTELLIGENT SUSPENSION CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-03-20 | 摩托车及配件 | CHONGQING YUAN INTELLIGENT SUSPENSION CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-20 | 摩托车及配件 | CHONGQING YUAN INTELLIGENT SUSPENSION CO LTD | 中国 | $10.1K |