Technos Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TECHNOS

127
进口笔数
11
出口笔数
$2.50M
进口金额
$93.1K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-04-08
最近出口
21
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $149.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $66.8K · 3 笔出口 $12.7K · 1 笔2023-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $66.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.3K · 1 笔出口 $23.0K · 1 笔2024-06进口 $21.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $92.7K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-08进口 $70.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $70.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.6K · 2 笔出口 $124 · 1 笔2024-12进口 $90.5K · 4 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-01进口 $70.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $149.8K · 5 笔出口 $34.8K · 1 笔2025-04进口 $139.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.0K · 1 笔出口 $450 · 1 笔2025-06进口 $86.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $68.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $66.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $67.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.4K · 4 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-05进口 $84.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $23.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $83.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $66.8K · 3 笔出口 $12.7K · 1 笔2023-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $66.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.3K · 1 笔出口 $23.0K · 1 笔2024-06进口 $21.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $92.7K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-08进口 $70.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $70.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.6K · 2 笔出口 $124 · 1 笔2024-12进口 $90.5K · 4 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-01进口 $70.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $149.8K · 5 笔出口 $34.8K · 1 笔2025-04进口 $139.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.0K · 1 笔出口 $450 · 1 笔2025-06进口 $86.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $68.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $66.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $67.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.4K · 4 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-05进口 $84.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $23.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $83.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311221675
企查查编码QVNBY9FGVD
成立日期2011-10-07
联系地址Lô A31 khu công nghiệp Tân Thới Hiệp, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TECHNOS
企业英文名称TECHNOS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A31 khu công nghiệp Tân Thới Hiệp, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan - Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+842839106341
邮箱technos@hcm.vnn.vn
传真0839101343
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
730840钢铁脚手架支柱
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
840991火花点火发动机零件
761699其他铝制品
851680电热电阻器
853810电气装置零件
841410真空泵

出口

HS 编码产品
681490云母制品
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
847950工业机器人
850440静止变流器
850490变压器零件
852351固态存储设备
852852非CRT电脑显示器
853710电力控制板
853890电器装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南49$1.74M
韩国60$463.6K
中国3$118.0K
德国4$99.2K
意大利2$63.6K
法国3$11.6K
中国台湾3$3.1K
斯里兰卡2$600
泰国1$100
瑞士1$82

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$37.4K
韩国2$26.1K
泰国1$23.0K
印度尼西亚1$2.8K
法国1$2.2K
澳大利亚2$1.4K
孟加拉国1$124

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
276 Mechanical & Construction Joint Stock Co.越南21$1.65M钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体
Technos Corp韩国61$537.3K衬背铝箔、其他苯乙烯聚合物
Technos Corp中国3$118.0K包装机械、工业机器人
MEKAMIC Joint Stock Company for Construction and Industrial Equipment越南8$63.4K其他钢铁制品、其他铝制品
HEMA Synerlink法国3$12.7K机械零件、非泡沫橡胶密封件
Binh Minh Trading & Mechanical Construction Co., Ltd.越南8$11.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Cam Corporation Vietnam Co., Ltd.越南4$9.8K其他钢铁制品、8477机器零件
Benison & Co., Ltd.科特迪瓦3$3.1KPVC塑料板材、塑料管
Thang Long CNCTECH Joint Stock Co.越南5$2.0K其他钢铁制品、其他铝制品
Lanka Precision Engineering Pvt. Ltd.印度2$600可互换冲压工具、可互换工具

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoang Dat Project Machine Co., Ltd.越南1$34.8K360度挖掘机、其他机械铲
Technos Corp韩国2$26.1K其他钢铁制品、静止变流器
DSV Solutions Ltd.泰国1$23.0K商业广告材料、教学演示仪器
JAKARTA INTERNATIONAL EXPO印度尼西亚1$2.8K教学演示仪器、商业广告材料
HEMA法国1$2.2K机械零件、塑料容器
276 Mechanical & Construction Joint Stock Co.越南1$2.2K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Opex Business Machines Pty Ltd澳大利亚2$1.4K其他塑料制品、工业机器人
Nikken International Asia Co., Ltd.越南1$331钢铁脚手架支柱、非螺纹钢销
KHADIM CERAMICS LTD孟加拉国1$124长石、可玻化搪瓷

近期贸易明细

进口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他钢铁制品MEKAMIC Joint Stock Company for Construction and Industrial Equipment越南$2.1K
2026-07-25其他塑料包装制品MEKAMIC Joint Stock Company for Construction and Industrial Equipment越南$242
2026-07-25钢铁脚手架支柱276 Mechanical & Construction Joint Stock Co.越南$58.5K
2026-07-25其他铝制品MEKAMIC Joint Stock Company for Construction and Industrial Equipment越南$2.1K
2026-07-25其他塑料包装制品MEKAMIC Joint Stock Company for Construction and Industrial Equipment越南$273
2026-07-25其他钢铁制品MEKAMIC Joint Stock Company for Construction and Industrial Equipment越南$5.4K
2026-07-25其他铝制品MEKAMIC Joint Stock Company for Construction and Industrial Equipment越南$40
2026-07-25其他钢铁制品MEKAMIC Joint Stock Company for Construction and Industrial Equipment越南$2.7K
2026-07-25其他铝制品MEKAMIC Joint Stock Company for Construction and Industrial Equipment越南$1.2K
2026-07-25其他钢铁制品MEKAMIC Joint Stock Company for Construction and Industrial Equipment越南$3.6K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08工业机器人Opex Business Machines Pty Ltd澳大利亚$1.0K
2025-05-23其他塑料制品Opex Business Machines Pty Ltd澳大利亚$100
2025-05-23其他塑料制品Opex Business Machines Pty Ltd澳大利亚$200
2025-05-23其他塑料制品Opex Business Machines Pty Ltd澳大利亚$150
2025-03-21360度挖掘机Hoang Dat Project Machine Co., Ltd.越南$34.8K
2024-12-20电器装置零件Technos Corp韩国$3.2K
2024-12-20固态存储设备Technos Corp韩国$384
2024-12-20其他钢铁制品Technos Corp韩国$114
2024-12-20电力控制板Technos Corp韩国$3.8K
2024-12-20变压器零件Technos Corp韩国$1.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Technos Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →