Technos Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TECHNOS
- 邮箱5
74
进口笔数
7
出口笔数
$740.7K
进口金额
$55.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-08
最近出口
14
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311221675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBY9FGVD |
| 成立日期 | 2011-10-07 |
| 联系地址 | Lô A31 khu công nghiệp Tân Thới Hiệp, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TECHNOS |
| 企业英文名称 | TECHNOS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A31 khu công nghiệp Tân Thới Hiệp, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan - Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842839106341 |
| 邮箱 | technos@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 0839101343 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681490 | 云母制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 56 | $441.1K |
| 中国 | 3 | $118.0K |
| 德国 | 4 | $99.2K |
| 意大利 | 2 | $63.6K |
| 法国 | 3 | $11.6K |
| 越南 | 2 | $3.8K |
| 中国台湾 | 3 | $3.1K |
| 泰国 | 1 | $100 |
| 瑞士 | 1 | $82 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $26.1K |
| 泰国 | 1 | $23.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.8K |
| 法国 | 1 | $2.2K |
| 澳大利亚 | 2 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Technos Corp | 韩国 | 57 | $514.8K | 衬背铝箔、其他苯乙烯聚合物 |
| Technos Corp | 中国 | 3 | $118.0K | 包装机械、工业机器人 |
| Technos Corp | 意大利 | 1 | $62.8K | 其他钢铁制品、包装机械 |
| DSV Solutions Ltd. | 泰国 | 1 | $22.9K | 其他塑料制品、教学演示仪器 |
| HEMA Synerlink | 法国 | 3 | $12.7K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Benison & Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 3 | $3.1K | PVC塑料板材、硬质PVC管 |
| PT Jakarta International Expo | 印度尼西亚 | 1 | $2.7K | 教学演示仪器、商业广告材料 |
| HEMA | 法国 | 1 | $2.3K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Weightpack S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | 1 | $887 | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| DSV Solutions Ltd. | 越南 | 1 | $115 | 云母制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Technos Corp | 韩国 | 2 | $26.1K | 其他钢铁制品、静止变流器 |
| DSV Solutions Ltd. | 泰国 | 1 | $23.0K | 商业广告材料、教学演示仪器 |
| PT Jakarta International Expo | 印度尼西亚 | 1 | $2.8K | 教学演示仪器、商业广告材料 |
| HEMA | 法国 | 1 | $2.2K | 机械零件、塑料容器 |
| Opex Business Machines Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $1.4K | 其他塑料制品、工业机器人 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他苯乙烯聚合物 | Kumho Petrochemical Co., Ltd. | 韩国 | $30 |
| 2026-04-23 | 其他苯乙烯聚合物 | Kumho Petrochemical Co., Ltd. | 韩国 | $30 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁管材 | TOOL-TEMP ASIA PTE LTD | 瑞士 | $63 |
| 2026-03-17 | 不锈钢管件 | TOOL-TEMP ASIA PTE LTD | 瑞士 | $19 |
| 2026-03-11 | 贱金属锁具零件 | Technos Corp | 韩国 | $60 |
| 2026-03-11 | 其他测量仪器 | Technos Corp | 韩国 | $50 |
| 2026-03-11 | 自动控制零件 | Technos Corp | 韩国 | $43 |
| 2026-03-11 | 非液体温度计 | Technos Corp | 韩国 | $5 |
| 2026-01-29 | 其他塑料制品 | Technos Corp | 韩国 | $3 |
| 2026-01-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Technos Corp | 韩国 | $7 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 工业机器人 | OPEX BUSINESS MACHINES PTY LTD | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2025-05-23 | 其他塑料制品 | OPEX BUSINESS MACHINES PTY LTD | 澳大利亚 | $100 |
| 2025-05-23 | 其他塑料制品 | OPEX BUSINESS MACHINES PTY LTD | 澳大利亚 | $200 |
| 2025-05-23 | 其他塑料制品 | OPEX BUSINESS MACHINES PTY LTD | 澳大利亚 | $150 |
| 2024-12-20 | 电器装置零件 | TECHNOS CORP | 韩国 | $3.2K |
| 2024-12-20 | 固态存储设备 | TECHNOS CORP | 韩国 | $384 |
| 2024-12-20 | 其他钢铁制品 | TECHNOS CORP | 韩国 | $114 |
| 2024-12-20 | 变压器零件 | TECHNOS CORP | 韩国 | $1.9K |
| 2024-12-20 | 电力控制板 | TECHNOS CORP | 韩国 | $3.8K |
| 2024-12-20 | 电器装置零件 | TECHNOS CORP | 韩国 | $3.7K |