Hoang Hai Yen Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Hoàng Hải Yến
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$944.4K
出口金额
—
最近进口
2024-03-04
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311076280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBGHF55E |
| 成立日期 | 2011-08-20 |
| 联系地址 | 98/62 Phan Huy Ích, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HOÀNG HẢI YẾN |
| 企业英文名称 | HOANG HAI YEN PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 98/79A Phan Huy Ích, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84913068323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 39 | $889.4K |
| 越南 | 5 | $55.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK PRODUCE GROUP DBA Y2S TRADING | 中国香港 | 21 | $384.0K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Tropical Fruit Lovers, LLC | 美国 | 9 | $310.7K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| HK PRODUCE GROUP INC | 中国香港 | 9 | $197.9K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Tropical Fruit Lovers | 越南 | 1 | $13.8K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Hao Ny Hao Llc Dba Queen's Live Seafood Market | 美国 | 1 | $12.2K | 非海蜗牛、加工菠萝 |
| New K F Supermarket Inc | 美国 | 1 | $11.5K | 其他鲜果 |
| The Alphas Produce Co., Inc. | 美国 | 1 | $8.3K | 其他鲜果 |
| Matrix International Trading LLC | 越南 | 1 | $6.1K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-04 | 其他鲜果 | NEW K.F.SUPERMARKET INC | 美国 | $11.5K |
| 2024-01-26 | 其他鲜果 | THE ALPHAS PRODUCE CO INC | 美国 | $4.5K |
| 2024-01-26 | 其他鲜果 | THE ALPHAS PRODUCE CO INC | 美国 | $3.8K |
| 2024-01-18 | POMELO (PUMMELO),FRESH EDOW LONGAN BERRY FRUIT | Tropical Fruit Lovers, LLC | 美国 | $0 |
| 2024-01-18 | POMELO (PUMMELO),FRESH EDOW LONGAN BERRY FRUIT | Tropical Fruit Lovers, LLC | 美国 | $0 |
| 2024-01-15 | 番石榴芒果山竹 | TROPICAL FRUIT LOVERS LLC | 美国 | $3.1K |
| 2024-01-15 | 番石榴芒果山竹 | TROPICAL FRUIT LOVERS LLC | 美国 | $9.2K |
| 2024-01-15 | 其他鲜果 | TROPICAL FRUIT LOVERS LLC | 美国 | $4.6K |
| 2024-01-15 | 其他鲜果 | TROPICAL FRUIT LOVERS LLC | 美国 | $2.4K |
| 2024-01-12 | 番石榴芒果山竹 | TROPICAL FRUIT LOVERS | 越南 | $3.0K |