Phong Ha Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHONG Hà
26
进口笔数
0
出口笔数
$465.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317305096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41JGRX7 |
| 成立日期 | 2022-05-23 |
| 联系地址 | 106 Đường Số 49, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHONG HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 106 Đường Số 49, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0837562185 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $465.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $359.4K | 玩具模型、瓷制卫生洁具 |
| Shenzhen Aotefu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $77.7K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Hangzhou Kaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 其他陶瓷装饰品、瓷制装饰品 |
| Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $336 |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $336 |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-22 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |