HAI AN INVESTMENT TRADING & IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 簇绒羊毛地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU HảI AN
6
进口笔数
0
出口笔数
$134.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101312654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQD5VFWC |
| 成立日期 | 2002-11-29 |
| 联系地址 | Số 223, phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HẢI AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 55 Phố Văn Miếu, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0903438628 |
| 邮箱 | ketoantruong.haian@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,863.5891亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570310 | 簇绒羊毛地毯 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852352 | 智能卡 |
| 852380 | 其他媒体 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $111.4K |
| 泰国 | 2 | $17.4K |
| 新加坡 | 1 | $2.8K |
| 美国 | 2 | $2.1K |
| 新西兰 | 1 | $750 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $107.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| TCM CORP ORATION PUBLIC CO LTD | 泰国 | 2 | $17.4K | 羊毛簇绒地毯、重型无纺布 |
| SAMSOTECH INTERNATIONAL FZC | 阿联酋 | 1 | $6.0K | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
| AGILYSYS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $2.8K | 贱金属配件、单功能打印机 |
| JAZZWARE, INC. | 美国 | 1 | $500 | 非电子计算器、其他自动数据处理系统 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 簇绒羊毛地毯 | TCM CORP ORATION PUBLIC CO LTD | 泰国 | $7.1K |
| 2023-05-16 | 簇绒羊毛地毯 | TCM CORP ORATION PUBLIC CO LTD | 泰国 | $10.3K |
| 2023-05-11 | 通信设备零件 | JAZZWARE, INC. | 美国 | $500 |
| 2023-05-09 | 单功能打印机 | AGILYSYS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2023-05-09 | 贱金属配件 | AGILYSYS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $405 |
| 2023-05-09 | 智能卡 | AGILYSYS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $150 |
| 2023-05-09 | 单功能打印机 | AGILYSYS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2023-04-15 | 其他媒体 | SAMSOTECH INTERNATIONAL FZC | 美国 | $1.6K |
| 2023-04-15 | 数据处理机 | SAMSOTECH INTERNATIONAL FZC | 中国 | $3.6K |
| 2023-04-15 | 其他媒体 | SAMSOTECH INTERNATIONAL FZC | 新西兰 | $750 |