Linh Cam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 212 笔 · 主营 尼龙簇绒地毯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Linh Cầm
212
进口笔数
0
出口笔数
$2.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309413299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09MC96V |
| 成立日期 | 2009-10-07 |
| 联系地址 | Tầng 7, Lô C, Cao ốc Central Garden, 328 Võ Văn Kiệt, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LINH CẦM |
| 企业英文名称 | LINH CAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 4690 - Bán buôn tổng hợp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838228670 |
| 邮箱 | accountant@linhcam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 570241 | 羊毛簇绒地毯 |
| 570310 | 簇绒羊毛地毯 |
| 570242 | 人造机织地毯 |
| 570292 | 人造机织地毯 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 570299 | 其他机织地毯 |
| 570232 | 人造机织地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 119 | $2.23M |
| 中国 | 22 | $317.5K |
| 印度 | 27 | $81.5K |
| 比利时 | 28 | $51.5K |
| 英国 | 2 | $40.2K |
| 新加坡 | 12 | $16.8K |
| 丹麦 | 1 | $3.7K |
| 波兰 | 1 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TCM Corporation Public Co., Ltd. | 泰国 | 48 | $1.43M | 羊毛簇绒地毯、重型无纺布 |
| Sigma Carpet Manufacturing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 45 | $624.4K | 尼龙簇绒地毯、簇绒羊毛地毯 |
| Neuflor (Guangzhou) Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $316.7K | 尼龙簇绒地毯、簇绒化纤地毯 |
| A & O Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $146.0K | 羊毛簇绒地毯、簇绒羊毛地毯 |
| Shivam International | 印度 | 17 | $48.6K | 非棉装饰品、其他寝具 |
| Ragolle Rugs N.V. | 比利时 | 17 | $30.2K | 人造机织地毯、人造机织地毯 |
| The United Agencies Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $22.6K | 尼龙簇绒地毯、塑料家用制品 |
| TCM CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | 4 | $20.6K | 羊毛簇绒地毯、尼龙簇绒地毯 |
| The United Agencies Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $8.3K | 尼龙簇绒地毯、簇绒化纤地毯 |
| Sigma Carpet Mfg. Thailand | 泰国 | 9 | $988 | 尼龙簇绒地毯、簇绒羊毛地毯 |
近期贸易明细
进口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 尼龙簇绒地毯 | Sigma Carpet Manufacturing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $55.6K |
| 2026-04-28 | 尼龙簇绒地毯 | Sigma Carpet Manufacturing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $55.6K |
| 2026-04-17 | 人造机织地毯 | TCM CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $230 |
| 2026-04-17 | 人造机织地毯 | TCM CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $230 |
| 2026-04-08 | 其他纺织铺地制品 | THE UNITED AGENCIES PTE LTD | 印度 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 其他纺织铺地制品 | THE UNITED AGENCIES PTE LTD | 印度 | $575 |
| 2026-04-08 | 其他纺织铺地制品 | THE UNITED AGENCIES PTE LTD | 印度 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 其他纺织铺地制品 | THE UNITED AGENCIES PTE LTD | 印度 | $575 |
| 2026-03-31 | 尼龙簇绒地毯 | SIGMA CARPET MFG THAILAN | 泰国 | $0 |
| 2026-03-31 | 尼龙簇绒地毯 | SIGMA CARPET MFG THAILAN | 泰国 | $3 |