Nam Binh Phat Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他钢铁废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Nam Bình Phát
76
进口笔数
0
出口笔数
$4.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201256280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUMUNJQ6 |
| 成立日期 | 2012-04-18 |
| 联系地址 | Số 36 khu A2, Xã Kênh Giang, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NAM BÌNH PHÁT |
| 企业英文名称 | NAM BINH PHAT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Chu Vườn, Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84936685685 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 720429 | 合金钢废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 24 | $1.28M |
| 智利 | 8 | $644.9K |
| 日本 | 8 | $572.1K |
| 美国 | 11 | $406.6K |
| 中国台湾 | 5 | $347.9K |
| 南非 | 5 | $343.5K |
| 韩国 | 3 | $141.9K |
| 爱尔兰 | 1 | $138.0K |
| 中国 | 3 | $92.6K |
| 加拿大 | 4 | $62.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MC3 Resources Inc. Ltd. | 中国台湾 | 8 | $453.1K | 其他钢铁废料、铝废料 |
| ASUP Metals Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $413.9K | 其他钢铁废料、未锻轧铝合金 |
| JUN YING WOODCRAFTS CO.,LTD | 中国台湾 | 5 | $347.9K | 其他钢铁废料 |
| SA Metal Group (Pty) Ltd | 南非 | 5 | $343.5K | 铝废料、热轧钢条<14mm |
| Auswaste Recycling Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $290.6K | 未漂牛皮纸废料、乙烯聚合物废料 |
| MC3 Resources Inc. | 智利 | 4 | $284.7K | 其他钢铁废料、铝废料 |
| Tessho Co., Ltd. | 日本 | 3 | $283.8K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Ausmate Metals & Scraps Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $162.4K | 其他钢铁废料、合金钢废料 |
| TENG WAY INTERNATIONAL PTY LTD | 中国台湾 | 3 | $155.0K | 其他钢铁废料 |
| Pan Oceania Metals Ltd | 澳大利亚 | 3 | $123.5K | 其他钢铁废料、铝废料 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他钢铁废料 | TENG WAY INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $34.7K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁废料 | TENG WAY INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $34.7K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁废料 | MC3 Resources Inc. Ltd. | 美国 | $8.3K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁废料 | MC3 Resources Inc. Ltd. | 美国 | $8.3K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁废料 | MINEMET AUSTRALASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $81.0K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁废料 | MINEMET AUSTRALASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $81.0K |
| 2026-03-31 | 其他钢铁废料 | ASUP METALS PTE LTD | 加拿大 | $26.7K |
| 2026-03-31 | 其他钢铁废料 | TENG WAY INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $63.8K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁废料 | TOYO GRINDING BALL CO LTD | 日本 | $26.4K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁废料 | ASUP METALS PTE LTD | 美国 | $16.5K |