Tan Phat Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Tấn Phát
10
进口笔数
0
出口笔数
$136.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311888740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23V2MQX |
| 成立日期 | 2012-07-20 |
| 联系地址 | 1737/20/1/20 Đường Quốc Lộ 1A, Khu Phố 2, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TẤN PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN PHAT INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1737/20/1/20 Đường Quốc Lộ 1A, Khu Phố 2, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84919315934 |
| 邮箱 | congnghieptanphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $136.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Mogen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $84.7K | 其他电路开关装置、硬质PVC管 |
| Wenzhou Changsong Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.1K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Yueqing Gonbre Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.5K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他电路开关装置 | WENZHOU CHANGSONG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $95 |
| 2025-12-24 | 其他电路开关装置 | WENZHOU CHANGSONG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $126 |
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | WENZHOU CHANGSONG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $135 |
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | WENZHOU CHANGSONG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | WENZHOU CHANGSONG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-12-24 | 塑料绝缘配件 | WENZHOU CHANGSONG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-12-24 | 其他电路开关装置 | WENZHOU CHANGSONG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $960 |
| 2025-12-24 | 其他电路开关装置 | WENZHOU CHANGSONG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $225 |
| 2025-12-24 | 高压塑料软管 | WENZHOU CHANGSONG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $155 |
| 2025-12-24 | 塑料绝缘配件 | WENZHOU CHANGSONG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $132 |