An Phu Precision Engineering & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và DịCH Vụ MOG
3
进口笔数
0
出口笔数
$5.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105812993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEFGP19E |
| 成立日期 | 2012-03-06 |
| 联系地址 | Số 12, ngõ 7 đường Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ MOG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, ngõ 7 đường Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84978186574 |
| 邮箱 | tpham@mog.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.2K |
| 瑞典 | 1 | $1.0K |
| 中国台湾 | 1 | $243 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bernard Controls Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.2K | 750W以下交流电机、单相交流电机 |
| Eletta Flow AB | 瑞典 | 1 | $1.0K | 液体流量计、电气信号装置 |
| Value Valves Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $243 | 阀门龙头、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 750W-75kW交流电机 | BERNARD CONTROLS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-02 | 750W以下交流电机 | BERNARD CONTROLS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $606 |
| 2026-04-02 | 750W-75kW交流电机 | BERNARD CONTROLS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-02 | 750W以下交流电机 | BERNARD CONTROLS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $606 |
| 2025-12-24 | 液体流量计 | ELETTA FLOW AB | 瑞典 | $1.0K |
| 2025-06-10 | 阀门龙头 | VALUE VALVES PTE LTD | 中国台湾 | $125 |
| 2025-06-10 | 阀门龙头 | VALUE VALVES PTE LTD | 中国台湾 | $118 |