HANACO Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 276 笔 · 主营 保藏虾制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH hải sản Thanh Thế
4
进口笔数
276
出口笔数
$7.1K
进口金额
$56.31M
出口金额
2025-09-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800735781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2DAHM2 |
| 成立日期 | 2008-10-22 |
| 联系地址 | Lô 16A9, Khu Công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Thới An Đông, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HẢI SẢN THANH THẾ |
| 企业英文名称 | HANACO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02923744548 |
| 传真 | 02923744549 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 487.755亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160521 | 虾制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $5.1K |
| 日本 | 1 | $801 |
| 中国 | 1 | $800 |
| 德国 | 1 | $363 |
| 波兰 | 1 | $61 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 276 | $56.31M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laitram Machinery, Inc. | 美国 | 1 | $5.1K | 食品机械零件、其他塑料制品 |
| The Marine Foods Corporation | 日本 | 1 | $801 | 其他鱼片、其他食品制剂 |
| Lianyungang Lanno Quartz Co., Ltd. | 中国 | 1 | $800 | 其他玻璃制品、熔融石英玻璃管 |
| Zed Ziegler Electronic Devices GmbH | 德国 | 1 | $424 | 放电灯管镇流器、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sojitz Foods Corporation | 日本 | 206 | $45.27M | 保藏虾制品、鸡肉制品 |
| S. Ishimitsu & Co., Ltd. | 越南 | 49 | $6.61M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Sojitz Foods Corp | 日本 | 20 | $4.37M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| NH Foods Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $58.5K | 保藏虾制品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 自粘塑料片 | THE MARINE FOODS CORP ORATION | 日本 | $801 |
| 2023-06-09 | 光学辐射仪器 | ZED ZIEGLER ELECTRONIC DEVICES GMBH | 德国 | $363 |
| 2023-06-09 | 带接头绝缘电线 | ZED ZIEGLER ELECTRONIC DEVICES GMBH | 波兰 | $61 |
| 2023-05-25 | 其他玻璃制品 | LIANYUNGANG LANNO QUARTZ CO., LTD | 中国 | $800 |
| 2023-02-24 | 螺纹螺母 | LAITRAM MACHINERY, INC | 美国 | $3 |
| 2023-02-24 | 其他电气开关 | LAITRAM MACHINERY, INC | 美国 | $751 |
| 2023-02-24 | 阀门龙头 | LAITRAM MACHINERY, INC | 美国 | $571 |
| 2023-02-24 | 非泡沫橡胶密封件 | LAITRAM MACHINERY, INC | 美国 | $51 |
| 2023-02-24 | 齿轮及变速器 | LAITRAM MACHINERY, INC | 美国 | $2.5K |
| 2023-02-24 | 其他塑料片材 | LAITRAM MACHINERY, INC | 美国 | $552 |
出口(共 276)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 保藏虾制品 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 保藏虾制品 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $180.1K |
| 2026-04-28 | 保藏虾制品 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $67.0K |
| 2026-04-25 | 保藏虾制品 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $34.8K |
| 2026-04-25 | 保藏虾制品 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $14.3K |
| 2026-04-25 | 保藏虾制品 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $182.2K |
| 2026-04-14 | 保藏虾制品 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $13.9K |
| 2026-04-14 | 保藏虾制品 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $72.2K |
| 2026-04-14 | 保藏虾制品 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $165.8K |
| 2026-04-10 | 保藏虾制品 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $123.2K |