HANACO Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 276 笔 · 主营 保藏虾制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH hải sản Thanh Thế

4
进口笔数
276
出口笔数
$7.1K
进口金额
$56.31M
出口金额
2025-09-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.90M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.00M · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.69M · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $980.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $835.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.94M · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.39M · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.90M · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $895.2K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $654.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.68M · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.15M · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.82M · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.29M · 10 笔2025-09进口 $801 · 1 笔出口 $1.66M · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $746.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.00M · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.69M · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $980.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $835.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.94M · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.39M · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.90M · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $895.2K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $654.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.68M · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.15M · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.82M · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.29M · 10 笔2025-09进口 $801 · 1 笔出口 $1.66M · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $746.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 5 笔

工商档案

企业注册号1800735781
企查查编码QVNS2DAHM2
成立日期2008-10-22
联系地址Lô 16A9, Khu Công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Thới An Đông, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HẢI SẢN THANH THẾ
企业英文名称HANACO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02923744548
传真02923744549
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本487.755亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392099其他塑料片材
401693非泡沫橡胶密封件
702000其他玻璃制品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
160529保藏虾制品
030617冷冻虾
160521虾制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$5.1K
日本1$801
中国1$800
德国1$363
波兰1$61

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本276$56.31M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Laitram Machinery, Inc.美国1$5.1K食品机械零件、其他塑料制品
The Marine Foods Corporation日本1$801其他鱼片、其他食品制剂
Lianyungang Lanno Quartz Co., Ltd.中国1$800其他玻璃制品、熔融石英玻璃管
Zed Ziegler Electronic Devices GmbH德国1$424放电灯管镇流器、带接头绝缘电线

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sojitz Foods Corporation日本206$45.27M保藏虾制品、鸡肉制品
S. Ishimitsu & Co., Ltd.越南49$6.61M冷冻虾、保藏虾制品
Sojitz Foods Corp日本20$4.37M冷冻虾、保藏虾制品
NH Foods Singapore Pte. Ltd.新加坡1$58.5K保藏虾制品、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-25自粘塑料片THE MARINE FOODS CORP ORATION日本$801
2023-06-09光学辐射仪器ZED ZIEGLER ELECTRONIC DEVICES GMBH德国$363
2023-06-09带接头绝缘电线ZED ZIEGLER ELECTRONIC DEVICES GMBH波兰$61
2023-05-25其他玻璃制品LIANYUNGANG LANNO QUARTZ CO., LTD中国$800
2023-02-24螺纹螺母LAITRAM MACHINERY, INC美国$3
2023-02-24其他电气开关LAITRAM MACHINERY, INC美国$751
2023-02-24阀门龙头LAITRAM MACHINERY, INC美国$571
2023-02-24非泡沫橡胶密封件LAITRAM MACHINERY, INC美国$51
2023-02-24齿轮及变速器LAITRAM MACHINERY, INC美国$2.5K
2023-02-24其他塑料片材LAITRAM MACHINERY, INC美国$552

出口(共 276)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28保藏虾制品Sojitz Foods Corp日本$5.3K
2026-04-28保藏虾制品Sojitz Foods Corp日本$180.1K
2026-04-28保藏虾制品Sojitz Foods Corp日本$67.0K
2026-04-25保藏虾制品Sojitz Foods Corp日本$34.8K
2026-04-25保藏虾制品Sojitz Foods Corp日本$14.3K
2026-04-25保藏虾制品Sojitz Foods Corp日本$182.2K
2026-04-14保藏虾制品Sojitz Foods Corp日本$13.9K
2026-04-14保藏虾制品Sojitz Foods Corp日本$72.2K
2026-04-14保藏虾制品Sojitz Foods Corp日本$165.8K
2026-04-10保藏虾制品Sojitz Foods Corp日本$123.2K

相关企业 · 同类产品

HANACO Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →